Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Meant là quá khứ của mean: nguyên âm ngắn lại, và bốn nghĩa rất dễ lẫn
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mean đều là meant. Chỗ khó là chữ ea đổi nguyên âm khi vào quá khứ, và bốn vùng nghĩa của mean nằm cách xa nhau hơn bạn tưởng.

Bài viết mới

Quá khứ của jump: jumped, cụm ba phụ âm /mpt/ và những nghĩa không còn là nhảy
Jump là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là jumped. Chỗ khó là ba phụ âm chồng lên nhau ở cuối từ và những nghĩa bóng chiếm phần lớn số lần bạn gặp nó.

Quá khứ của dance là danced: đuôi -ed đọc thành /t/ và cụm phụ âm hay rụng
Dance là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là danced. Chỗ khó là cụm ba phụ âm ở cuối từ và cái nguyên âm mà giọng Anh với giọng Mỹ đọc khác hẳn nhau.

Quá khứ của become: became và become, hai chữ chỉ khác một nguyên âm
Quá khứ đơn của become là became, còn quá khứ phân từ lại chính là become. Phần khó nằm ở chỗ V3 trùng V1 và ở âm tiết đầu bị nuốt trong câu nói nhanh.

Quá khứ của work là worked: nguyên âm cong lưỡi, và cặp worked với walked
Work là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là worked. Phần khó nằm ở nguyên âm cong lưỡi và ở cặp worked với walked.

Quá khứ của watch là watched, chỉ một âm tiết, và chỗ nó đụng washed
Watch là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là watched, một âm tiết. Phần khó nằm ở chỗ nó đụng washed đúng một cú bịt lưỡi.

Quá khứ của quit vẫn là quit: động từ không đổi dạng, và bộ ba quit quite quiet
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của quit đều là quit. Phần khó nằm ở chỗ động từ này không mang dấu vết thì nào, và ở bộ ba quit, quite, quiet.

Quá khứ của plan: vì sao phải viết planned với hai chữ n
Plan là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là planned. Phần khó nằm ở luật nhân đôi chữ n và ở cụm /nd/ rụng mất trong câu nói nhanh.

Tiếng Anh chuyên ngành luật: từ vựng theo lĩnh vực và lộ trình cho người hành nghề
Từ vựng pháp lý tiếng Anh xếp theo lĩnh vực bạn thực sự gặp, cộng lộ trình ba chặng cho người hành nghề và bốn nguồn tự học có sẵn bản chữ để đối chiếu.

Quá khứ của move: moved đọc liền một âm tiết, và vì sao chữ o thành /uː/
Move là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là moved. Phần khó nằm ở nguyên âm /uː/ và ở cụm /vd/ mà tai người Việt hay xóa mất.

Quá khứ của laugh là laughed: cụm gh đọc thành f, và cái bẫy laughed với left
Laugh là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là laughed. Phần khó nằm ở cụm gh đọc thành /f/ và ở chỗ laughed đụng left trong câu nói nhanh.

Quá khứ của dig là dug: một nguyên âm đổi, và bộ tứ dig, dug, dog, duck
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của dig đều là dug. Phần khó là chữ g cuối có rung, một âm tiếng Việt không có ở cuối từ, nên dug hay ra thành duck.

Quá khứ của clean là cleaned, và khoảng cách giữa was clean với was cleaned
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của clean đều là cleaned. Phần khó là cụm /nd/ ở cuối, nó rơi mất và biến một câu bị động thành một câu tả trạng thái.

Quá khứ của call là called: đuôi /d/ dính liền và cái bẫy mang tên cold
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của call đều là called. Phần khó là cụm /ld/ ở cuối, nó rơi mất trước phụ âm và kéo called về gần cold.

Bore, born hay borne: quá khứ của bear và ba cách viết dễ lẫn
Quá khứ đơn của bear là bore, còn phân từ có hai cách viết là born và borne. Phần khó là chọn mặt chữ, vì tai không tách được chúng.

Quá khứ của visit là visited, một trong số ít từ đuôi ed thật sự đọc /ɪd/
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của visit đều là visited, ba âm tiết. Phần khó là nó nghe gần như trùng với visit it khi người bản xứ nói nhanh.

Quá khứ của understand là understood: nó đi theo stand, và trọng âm nằm ở cuối
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của understand đều là understood. Phần khó là trọng âm rơi vào âm tiết cuối, nên tai người học hay dừng lại trước chỗ mang thì.

Stopped chứ không phải stoped: quá khứ của stop và cụm pt biến mất khi nghe
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của stop đều là stopped. Phần khó là hai chữ p khi viết, và cụm /pt/ gần như biến mất khi người bản xứ nói nhanh.

Spread không đổi hình: quá khứ của spread ở cả ba ô là một chữ
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spread đều là spread. Vì động từ không đổi hình nên thì của câu nằm hết ở trợ động từ, đúng phần dễ rơi mất nhất khi nghe.

Tiếng Anh văn phòng: từ vựng, mẫu câu và cách nói đúng giọng điệu
Tiếng Anh văn phòng không khó vì thiếu từ, mà vì giọng điệu dịch thẳng dễ nghe như ra lệnh: từ vựng, mẫu câu và cách học để nhớ thật lâu.
Khám phá chủ đề
11 chủ đề · 4 nhómHọc & luyện tập
Dùng WELE
So sánh & đánh giá
Đọc nhiều nhất
- Các cách thức bạn có thể kiếm thêm WELE CoinsUser's guides · 2 phút đọc
- Bạn có thể sử dụng WELE Coins để làm gì?User's guides · 4 phút đọc
- Hỗ trợ WELE - click banner Shoppee trước khi mua hàng Partnership
- Câu chuyện của WELE - the WallabyGiới thiệu nguồn nghe · 2 phút đọc
- Lộ trình cho các bạn mới luyện ngheLearning Path · 4 phút đọc