Quá khứ của plan: vì sao phải viết planned với hai chữ n

The Wallaby19 phút đọc54 lượt xem
Quá khứ của plan: vì sao phải viết planned với hai chữ n
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hai người bàn công việc. Người nói buông một câu, bạn chép "We plant to launch in June", đọc lại thấy chữ plant nằm sai chỗ hoàn toàn. Câu thật là "We planned to launch in June". Trả lời gọn trước đã: plan là động từ có quy tắc, quá khứ đơn là planned, và quá khứ phân từ cũng là planned, đọc /plænd/, đúng một âm tiết. Viết hai chữ n, không phải một.

Plan khó ở hai chỗ mà bảng chia động từ không đụng tới. Thứ nhất là chính tả: vì sao plan phải nhân đôi chữ n mà visit thì không, mà travel thì tùy bạn đang viết kiểu Anh hay kiểu Mỹ. Đây là một luật có thật, học một lần dùng được cho hàng trăm động từ. Thứ hai là cái đuôi /nd/ của planned, nó nằm sát cạnh /nt/ của plant, và trong câu nói nhanh thì cả hai đều rụng mất phụ âm cuối, để lại đúng một chữ plan trơ trọi.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của plan, luật nhân đôi phụ âm và những chỗ nó không áp dụng, đuôi -ed vì sao đọc là /d/ chứ không phải /ɪd/, ranh giới giữa planned với was planning mà sách hay bỏ qua, bộ cụm đi với planned, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là cụm /nd/ vang lên ra sao ở tốc độ nói bình thường.

Bảng dạng của plan, và luật nhân đôi phụ âm

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, giọng Anh ở từ này gần như không khác.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)plan/plæn/We plan ahead here.
Ngôi thứ ba số ítplans/plænz/She plans everything.
Quá khứ đơn (V2)planned/plænd/They planned it well.
Quá khứ phân từ (V3)planned/plænd/It has planned out fine.
Hiện tại phân từplanning/ˈplænɪŋ/We are planning now.

Nói thẳng luôn: plan là động từ có quy tắc. Cả hai ô V2 và V3 đều là planned. Cái đáng học ở đây không phải chuyện bất quy tắc mà là chuyện chữ n nhân đôi, vì nó là một luật chính tả mà bạn dùng lại cho hàng trăm động từ khác.

Luật gọn thế này. Với từ một âm tiết kết thúc bằng một nguyên âm đơn cộng một phụ âm đơn, bạn nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed hoặc -ing. Plan thành planned và planning. Stop thành stopped. Drop thành dropped. Ban thành banned. Fit thành fitted. Nhưng nếu trước phụ âm cuối có hai chữ nguyên âm thì không nhân đôi: rain thành rained, wait thành waited, cook thành cooked.

Lý do có thật và rất dễ kiểm chứng: chữ nhân đôi là cách tiếng Anh giữ cho nguyên âm ngắn. Nếu bạn viết planed với một chữ n, mắt người bản xứ đọc nó thành /pleɪnd/, tức là quá khứ của plane, cái bào gỗ. Cùng cơ chế đó cho hop với hope, tap với tape, pin với pine. Một chữ phụ âm thì nguyên âm dài ra, hai chữ phụ âm thì nguyên âm ở lại ngắn.

Với từ hai âm tiết, luật thêm một điều kiện: chỉ nhân đôi khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối. Prefer thành preferred, admit thành admitted, occur thành occurred, begin thành beginning. Còn visit thành visited, open thành opened, listen thành listened, happen thành happened, vì trọng âm của chúng nằm ở âm tiết đầu. Đây là chỗ người học hay viết thừa chữ, kiểu openned hay visitted.

Có một ngoại lệ mà bạn sẽ gặp hằng ngày trong email công việc: chữ l ở cuối. Tiếng Anh Anh nhân đôi bất kể trọng âm, viết travelled, cancelled, labelled. Tiếng Anh Mỹ không nhân đôi, viết traveled, canceled, labeled. Cả hai đều chuẩn, không bên nào sai, và việc duy nhất bạn cần làm là chọn một kiểu rồi giữ nguyên trong cùng một văn bản.

Chuyện cuối cùng là đuôi -ed. Tiếng Anh có ba kiểu đọc và âm cuối của thân từ quyết định kiểu nào. Thân từ kết thúc bằng âm hữu thanh như /n/, /m/, /l/, /v/, /b/ hoặc một nguyên âm thì -ed đọc là /d/. Thân từ kết thúc bằng đúng /t/ hoặc /d/ thì -ed mới tách thành một âm tiết riêng /ɪd/. Còn thân từ kết thúc bằng âm vô thanh thì -ed đọc là /t/. Plan kết thúc bằng /n/, một âm hữu thanh, nên planned đọc là /plænd/, một âm tiết, và chữ n nhân đôi trên giấy không hề làm từ dài thêm khi nói.

Vài động từ khác đáng xem để đối chiếu: quá khứ của stop chạy đúng luật nhân đôi này và thành stopped, nên đọc hai bài cạnh nhau thì luật tự khắc vào đầu, quá khứ của travel là chỗ tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chia hai đường ngay trong cùng một luật, còn quá khứ của want là ví dụ đối chứng cho đuôi /ɪd/ mà planned không hề có. Không riêng một động từ mà cả hệ thống thì bạn bắt đầu từ bài ngữ pháp tiếng Anh.

Planned đứng ở đâu, và planned khác was planning chỗ nào

Nguyên tắc gọn nhất: planned vừa là quá khứ đơn vừa là phân từ, nên vai của nó do từ đứng trước quyết định chứ không do hình dạng của nó. Đứng một mình, không có gì phía trước, thì đó là quá khứ đơn. Có have, has, had đứng trước thì đó là phân từ trong thì hoàn thành. Có be đứng trước thì nó thành bị động hoặc thành tính từ.

CâuĐúng hay saiVì sao
We planned the launch in March.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian đã đóng
We have planned the launch in March.SaiHiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể
They have planned everything down to the hour.ĐúngPhân từ đi sau have, kết quả còn giá trị tới bây giờ
Did you planned the route?SaiSau did là nguyên thể plan
I planned going by train.Saiplan đi với to V hoặc plan on V-ing, không đi thẳng với V-ing
The outage was planned.ĐúngBị động, planned ở đây gần như một tính từ

Phần gây rối tiếp theo không nằm ở ngữ pháp mà nằm ở hàm ý. Tiếng Việt nói đã định làm gì đó là xong, còn tiếng Anh có vài cách nói rất gần nhau mà mỗi cách gợi một kết cục khác. Sáu cặp dưới đây vạch rõ ranh giới.

Cặp câuKhác nhau ở đâu
We planned to leave at six. / We were planning to leave at six.Câu đầu nói kế hoạch có thật. Câu sau gợi ý là kế hoạch đã đổi
I planned to call her. / I had planned to call her.had planned gần như luôn kèm theo ý là cuối cùng không gọi
They planned the trip. / They planned for the trip.plan the trip là lên lịch trình. plan for là chuẩn bị đối phó với nó
He planned to go. / He planned on going.Nghĩa như nhau, plan on going nghe thân mật hơn và hay gặp trong nói
It went as planned. / It went to plan.Cả hai đúng, as planned phổ biến hơn ở Mỹ, to plan phổ biến hơn ở Anh
a planned outage / a planning meetingplanned là tính từ nghĩa đã lên lịch. planning là danh từ chỉ việc lập kế hoạch

Một chi tiết nữa hay bị bỏ qua: plan không đi thẳng với V-ing. Bạn có hai đường, plan to do something và plan on doing something, và không có đường thứ ba. Câu "I planned going to the meeting" nghe rất sai với người bản xứ dù người Việt viết ra nó khá tự nhiên, vì tiếng Việt nói định đi họp mà không cần thêm gì ở giữa.

Nghe planned trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có nghe ra planned hay không. Trên giấy nó có hai chữ n rất dễ thấy. Trong âm thanh, hai chữ n đó chỉ là một âm /n/ duy nhất, và phần đánh dấu quá khứ là một âm /d/ nằm ngay sau nó, đúng ở vị trí dễ rụng nhất trong cả tiếng Anh.

Cụm /nd/ là cụm rụng nhiều nhất trong tiếng Anh nói. Khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm, âm /d/ biến mất gần như hoàn toàn. "We planned to launch" ra thành "wi plan-tuh launch". "They planned three routes" thành "they plan three routes". Cụm planned to lại đúng là cụm đông nhất của động từ này, nên bạn gặp trường hợp xấu nhất ngay ở tình huống phổ biến nhất.

Cụm /nd/ nối sang từ sau khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm. "planned it", "planned everything", "planned on" đều nối thành một khối. "We planned it that way" ra thành "wi plan-dit that wei", âm /d/ rời chỗ cũ và bám vào chữ it. Đây là trường hợp tốt, vì âm /d/ còn sống, chỉ là nó không nằm ở chỗ mắt bạn tưởng.

planned và plant chỉ khác nhau ở chỗ dây thanh có rung hay không. /plænd/ với /plænt/. Cùng nguyên âm, cùng âm /n/, và cái phân biệt chúng là phụ âm cuối hữu thanh hay vô thanh. Có một manh mối phụ rất đáng dùng: nguyên âm trước /t/ luôn bị bóp ngắn hơn nguyên âm trước /d/, nên plant nghe gọn hơn planned một chút dù bạn không nghe rõ phụ âm cuối.

planned và plan phát ra giống hệt nhau ở rất nhiều vị trí. Khi âm /d/ đã rụng, hai từ không còn khác gì nhau về âm. Lúc đó thì quá khứ của câu chỉ còn nằm ở những chỗ khác: một chữ last week ở cuối, một động từ khác đã chia quá khứ, hoặc cả đoạn đang kể chuyện đã xảy ra. Nghe động từ không đủ, phải nghe cả câu.

planned và plans cũng chỉ chênh nhau âm cuối. /plænd/ với /plænz/. Cả hai đều hữu thanh, cả hai đều dính sát vào /n/, và trong câu chạy nhanh thì "he planned the day" với "he plans the day" gần như trùng nhau. Đây là lý do người học hay chép hiện tại thành quá khứ mà không thấy có gì gợn.

Hai chữ n trên giấy không kéo dài âm. Planned không nghe dài hơn plan. Nếu bạn cố phát âm hai lần chữ n thì từ nghe rất lạ, và tệ hơn là tai bạn sẽ chờ một đoạn dài không có thật khi nghe.

Bảng sau đặt cùng một câu ở ba trạng thái: viết ra, vang lên, và bị chép trượt. Cột giữa ghi đúng thứ vang tới tai, không theo phiên âm sách vở.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
We planned to launch in June.wi plan-tuh lonch in junWe plan to launch in June.
They planned it that way.they plan-dit that weiThey plan it that way.
She planned the whole thing alone.shi plan the houl thing alounShe plant the whole thing alone.
Nothing went as planned.nathing went az plandNothing went as plant.
He planned on staying two nights.hi plan-don steiing tu naitsHe plans on staying two nights.
We had planned a longer trip.wi had plan-da longer tripWe had plan a longer trip.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy ba loại lỗi rất khác nhau nằm cạnh nhau. Loại thứ nhất là rơi mất đuôi, planned thành plan, và nó xảy ra đúng ở những dòng mà từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm. Loại thứ hai là nhầm phụ âm cuối hữu thanh với vô thanh, planned thành plant, và đó là lỗi tai chứ không phải lỗi ngữ pháp. Loại thứ ba là nhầm thì, planned thành plans, và nó nói rằng bạn nghe được từ nhưng chưa nghe được dấu vết thời gian. Ba loại cần ba cách chữa khác nhau, và biết mình đang mắc loại nào là nửa quãng đường.

Minh họa âm cuối của planned rụng mất trên dải sóng âm trước một phụ âm
Cụm /nd/ là cụm rụng nhiều nhất trong tiếng Anh nói, và planned nằm ngay giữa nhóm đó.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, sự phân loại đó lộ ra rất nhanh. Bạn chép lại nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi vào đúng từ lệch, và chữ plan của bạn hiện ra ngay cạnh chữ planned của bản gốc. Nếu lỗi lặp lại ở nhiều câu khác nhau nhưng luôn rơi vào chỗ có cụm phụ âm cuối đứng trước một phụ âm khác, bạn biết vấn đề không nằm ở ngữ pháp.

Bạn quay lại đúng những câu có planned, nghe lại phần đuôi câu chứ không nghe phần đầu, và tập thói quen lấy thì từ cả câu chứ không chỉ từ động từ. Khi âm /d/ đã rụng thật thì không có cách nào nghe ra nó, và người bản xứ cũng không nghe ra, họ lấy thông tin đó từ chỗ khác trong câu. Trí nhớ hình thành ở giây phút bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào, không phải ở lúc đọc lại bảng năm dòng.

Nếu muốn hiểu vì sao các cụm phụ âm cuối này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Thử ngay được trong thư viện podcast, transcript kèm theo từng bài.

Cụm hay gặp với planned

Plan có ít phrasal verb hơn go hay take, nên bảng dưới trộn phrasal verb với những cụm cố định mà bạn thật sự gặp trong họp hành và trong podcast công việc. Tất cả viết sẵn ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
plan aheadLên kế hoạch từ sớmThey planned ahead and booked in March.
plan onDự tính, tính là sẽI planned on finishing before lunch.
plan outVạch ra chi tiết từng bướcShe planned out the whole quarter in one afternoon.
plan forChuẩn bị cho một tình huốngWe planned for a delay and still ran late.
plan aroundSắp xếp mọi thứ né một trở ngạiThey planned around the holiday week.
go according to planDiễn ra đúng như đã địnhNothing went according to plan that day.
as plannedĐúng như kế hoạchThe release shipped as planned.
make plansLên kế hoạch, thường là chuyện riêngWe made plans and then cancelled them.
a change of planĐổi kế hoạchThere was a change of plan at the last minute.
have a plan BCó phương án dự phòngLuckily we had planned a plan B.
well plannedĐược chuẩn bị kỹThe whole trip was well planned.
carefully plannedTính toán kỹ từng chi tiếtIt was a carefully planned handover.
planned maintenanceBảo trì theo lịch, không phải sự cốThe site was down for planned maintenance.

Có một chi tiết đáng để ý ở plan for và plan on. Hai cụm chỉ khác một giới từ mà hướng nhìn thì ngược nhau. Plan for một chuyện là bạn chuẩn bị để đối phó với nó, thường là chuyện bạn không mong: "we planned for bad weather". Plan on một chuyện là bạn tính là nó sẽ xảy ra, thường là chuyện bạn chủ động: "we planned on leaving early". Chọn nhầm giới từ ở đây không sai ngữ pháp, nó chỉ làm câu của bạn nói ngược ý.

Một chi tiết nữa về planned ở vai tính từ. Trong tiếng Anh công việc, planned đứng trước danh từ rất nhiều: planned outage, planned maintenance, planned release, planned absence. Trong mấy cụm đó nó không còn là động từ nữa mà là một tính từ nghĩa là đã có trong lịch. Đây là lý do bạn gặp planned trong email nhiều hơn hẳn so với gặp nó trong hội thoại.

Lỗi người Việt hay mắc với plan

Viết planed với một chữ n. Đây là lỗi phổ biến nhất và nó không chỉ là lỗi chính tả. Planed là một từ có thật, quá khứ của plane nghĩa là bào gỗ, và nó đọc /pleɪnd/. Viết thiếu một chữ n là bạn đổi luôn từ. Cùng nhóm còn có stopped, dropped, banned, và luật thì luôn giống nhau.

Bỏ hẳn đuôi -ed vì câu đã có từ chỉ thời gian. "Last month we plan to launch" là câu rất hay gặp, và nó ra đời vì tiếng Việt đánh dấu quá khứ bằng trạng từ chứ không bằng động từ. Trong tiếng Anh, có last month rồi vẫn phải có planned. Đánh dấu ở hai chỗ chứ không phải một.

Đọc planned thành hai âm tiết. Đuôi -ed chỉ tách thành âm tiết riêng khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, kiểu wanted hay needed. Plan kết thúc bằng /n/ nên planned vẫn là một âm tiết, /plænd/. Hai chữ n trên giấy không thêm âm nào cả.

Did you planned. Động từ theo sau did trở về nguyên thể, vì nghĩa quá khứ đã nằm ở did. "Did you plan the route?" mới đúng. Lỗi này hay đến đúng lúc bạn đang cố nhớ phải thêm -ed, và nhớ hơi kỹ quá.

Ghép plan thẳng với V-ing. "I planned going by train" là câu người Việt viết ra rất tự nhiên vì tiếng Việt nói định đi tàu là xong. Tiếng Anh chỉ có hai đường: planned to go hoặc planned on going. Trong văn nói bạn sẽ nghe người bản xứ nói "different than we planned" thay vì "different from what we planned", đó là kiểu nói có thật và rất phổ biến ở Mỹ, nhưng khi viết bài thi thì dạng đầy đủ vẫn an toàn hơn.

Nhân đôi phụ âm ở chỗ không cần. Sau khi học luật này, nhiều người viết thừa: openned, visitted, listenned, happenned. Luật chỉ áp dụng cho từ một âm tiết, hoặc từ hai âm tiết có trọng âm ở âm tiết cuối. Open, visit, listen, happen đều nhấn ở âm tiết đầu nên chúng giữ nguyên một phụ âm.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền plan, plans, planned hoặc planning. Bạn làm cho hết cả bài, rồi mới mở phần đáp án ở cuối.

  1. We ______ the whole event in under two weeks last month.
  2. Did they ______ for this many people?
  3. She has ______ every detail of the handover.
  4. He ______ his week every Sunday evening.
  5. They are still ______ the route for next spring.
  6. Nothing went as ______ that afternoon.
  7. I had ______ to call you, then the meeting ran long.
  8. We ______ on leaving at five but the rain started.

Đáp án: 1. planned. 2. plan. 3. planned. 4. plans. 5. planning. 6. planned. 7. planned. 8. planned.

Câu 2 và câu 4 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về quá khứ, và người học hay điền planned vào đây vì đang nghĩ tới thì. Câu 4 có cụm every Sunday evening đẩy câu về thói quen ở hiện tại, chủ ngữ he nên phải có s, và đây là chỗ mà rất nhiều người điền planned theo quán tính của cả bài.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của plan là gì?

Là planned, viết hai chữ n. Plan là động từ có quy tắc nên quá khứ đơn và quá khứ phân từ dùng chung một dạng planned, đọc /plænd/, đúng một âm tiết.

Vì sao planned phải có hai chữ n?

Vì plan là từ một âm tiết kết thúc bằng một nguyên âm đơn cộng một phụ âm đơn, và luật chính tả tiếng Anh nhân đôi phụ âm cuối trong trường hợp đó để giữ nguyên âm ngắn. Nếu viết planed với một chữ n thì từ đó đọc thành /pleɪnd/ và là quá khứ của plane.

Planned đọc thế nào cho đúng?

Đọc là /plænd/, một âm tiết. Đuôi -ed đọc thành /d/ vì thân từ kết thúc bằng âm hữu thanh /n/, và hai chữ n trên giấy không làm từ dài thêm khi nói.

Planned to hay planned on, dùng cái nào?

Cả hai đều đúng và nghĩa gần như nhau. planned to do something là dạng trung tính, dùng được ở mọi văn cảnh. planned on doing something nghe thân mật hơn và hay gặp trong hội thoại. Không có dạng planned doing something.

Vì sao nghe planned hay chép thành plan hoặc plant?

Vì cụm /nd/ ở cuối rụng mất âm /d/ khi từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm, nên planned và plan phát ra như nhau. Còn planned và plant thì chỉ khác nhau ở chỗ phụ âm cuối có rung dây thanh hay không, một khác biệt rất mỏng trong câu nói nhanh.

Học bao lâu thì nghe ra được planned trong câu nói nhanh?

Về phần luật, một buổi ngồi đọc cho tử tế là đủ. Tai thì khác, nó tùy nền nghe sẵn có, và muốn đo thì chép lại vài đoạn hội thoại rồi xem còn hụt ở đâu. Đo một lần bằng bài kiểm tra trình độ nghe trước khi luyện, đo lần nữa sau vài tuần.

Bảng dạng của plan bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, luật nhân đôi phụ âm và chuyện cụm /nd/ tan biến trước phụ âm, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn có đoạn hai người bàn lịch làm việc và thử nghe chép chính tả một đoạn có planned, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.