Quá khứ của watch là watched, chỉ một âm tiết, và chỗ nó đụng washed

The Wallaby20 phút đọc37 lượt xem
Quá khứ của watch là watched, chỉ một âm tiết, và chỗ nó đụng washed
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn ai đó kể về buổi tối hôm trước. Người nói buông một câu, bạn chép "I washed it twice last night", rồi đọc lại và thấy câu vẫn có nghĩa, chỉ là một nghĩa khác hẳn. Câu thật là "I watched it twice last night". Trả lời gọn trước đã: watch là động từ có quy tắc, quá khứ đơn là watched, và quá khứ phân từ cũng là watched, đọc /wɑːtʃt/, đúng một âm tiết. Không có wotch, không có waught, chỉ thêm -ed.

Watch khó ở hai chỗ mà bảng chia động từ không đụng tới. Thứ nhất, ai cũng đọc watched thành hai âm tiết, kiểu wat-ched, vì ngôi thứ ba số ít watches đúng là hai âm tiết thật. Hai đuôi đó chạy theo hai luật khác nhau và người học gộp chúng làm một. Thứ hai, và đây là cái bẫy lớn nhất của cả trang, watched và washed chỉ khác nhau một âm mà tiếng Việt không chia thành hai ô riêng. Với rất nhiều người Việt, hai từ này phát ra như nhau và nghe vào cũng như nhau.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của watch, vì sao chữ a sau chữ w lại không đọc là /æ/, đuôi -ed đọc là /t/ chứ không phải /ɪd/ dù từ kết thúc bằng ch, ranh giới giữa watch với see và look at, một mục dài dành riêng cho cặp watched với washed, và cách hai từ đó vang lên trong câu ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của watch, và hai luật đuôi khác nhau

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm theo giọng Mỹ; khác biệt giọng Anh được chú thêm khi đáng kể.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)watch/wɑːtʃ/ (Anh: /wɒtʃ/)I watch the news.
Ngôi thứ ba số ítwatches/ˈwɑːtʃɪz/ (hai âm tiết)She watches every match.
Quá khứ đơn (V2)watched/wɑːtʃt/ (một âm tiết)We watched it twice.
Quá khứ phân từ (V3)watched/wɑːtʃt/He has watched them all.
Hiện tại phân từwatching/ˈwɑːtʃɪŋ/They are watching now.

Nói thẳng luôn: watch là động từ có quy tắc. Nhiều người tra quá khứ của watch vì họ đã biết catch thành caught và teach thành taught, cả hai đều kết thúc bằng ch, nên họ nghi watch cũng giấu một dạng lạ. Không có. Watch thêm -ed và xong, cả hai ô V2 và V3 đều là watched.

Cái đáng học ở watch nằm ở hai luật đuôi khác nhau đang chạy song song, và người học gộp chúng làm một. Nhìn dòng thứ hai và dòng thứ ba trong bảng trên: watches có hai âm tiết, watched chỉ có một. Cùng một thân từ, hai đuôi, hai kết quả hoàn toàn khác.

Luật thứ nhất là luật của đuôi -es. Nó thêm hẳn một âm tiết khi thân từ kết thúc bằng một trong các âm rít: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/. Watch kết thúc bằng /tʃ/ nên watches thành /ˈwɑːtʃɪz/, hai âm tiết. Cùng nhóm có washes, catches, teaches, fixes, uses.

Luật thứ hai là luật của đuôi -ed, và danh sách kích hoạt của nó hẹp hơn nhiều. Đuôi -ed chỉ tách thành âm tiết riêng /ɪd/ khi thân từ kết thúc bằng đúng /t/ hoặc /d/, kiểu wanted hay needed. Ngoài ra, thân từ kết thúc bằng âm vô thanh thì -ed đọc là /t/, thân từ kết thúc bằng âm hữu thanh thì -ed đọc là /d/. Âm /tʃ/ không phải /t/, nó là một âm riêng, và nó vô thanh, nên watched đọc là /wɑːtʃt/, một âm tiết duy nhất.

Chuyện thứ ba đáng ghim là nguyên âm. Chữ a trong watch không đọc /æ/ như trong match hay cash. Nó đọc /ɑː/ ở giọng Mỹ và /ɒ/ ở giọng Anh, tức là một nguyên âm tròn môi hơn hẳn. Lý do có thật và áp dụng được cho cả một nhóm: khi chữ a đứng ngay sau chữ w hoặc sau qu, nó thường bị làm tròn môi. Cùng nhóm có want, wash, wallet, wander, swan, swap, squash, quality. So sánh trực tiếp thì thấy ngay: watch khác match, wash khác cash, wander khác một từ viết gần giống là wonder. Nhóm này cũng có ngoại lệ như wag và wax, nên đừng biến nó thành luật cứng.

Vài động từ khác đáng xem để đối chiếu: quá khứ của catch và quá khứ của teach là hai từ cũng đóng bằng /tʃ/ nhưng lại đi đường bất quy tắc thành caught và taught, đúng cái mà watch không làm, quá khứ của see là động từ hay bị chọn nhầm chỗ của watched khi bạn kể chuyện xem phim, còn quá khứ của look cũng thuộc nhóm -ed đọc thành /t/ và cũng nói về mắt nên hai bài bổ trợ nhau. Bài ngữ pháp tiếng Anh là bản đồ lớn hơn, chỗ bạn thấy động từ này nằm đâu giữa các thì.

Watched đứng ở đâu, và watch khác see chỗ nào

Nguyên tắc gọn nhất: watched vừa là quá khứ đơn vừa là phân từ, nên vai của nó do từ đứng trước quyết định chứ không do hình dạng của nó. Không có trợ động từ nào đứng trước thì câu đang ở quá khứ đơn. Có have, has, had đứng trước thì đó là phân từ trong thì hoàn thành.

CâuĐúng hay saiVì sao
We watched the final last Sunday.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian đã đóng
We have watched the final last Sunday.SaiHiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể
She has watched that series three times.ĐúngPhân từ đi sau has, nói về kinh nghiệm tới hiện tại
Did you watched the whole thing?SaiSau did là nguyên thể watch
I watched him to cross the road.Saiwatch đi với V nguyên thể không to, hoặc với V-ing
I watched him cross the road.ĐúngNguyên thể không to, ý là bạn xem trọn hành động

Phần gây rối tiếp theo là nghĩa. Tiếng Việt dùng chữ xem và chữ nhìn cho gần như mọi tình huống, còn tiếng Anh chia ra khá kỹ giữa watch, see và look at. Chọn sai thì câu không sai ngữ pháp, nó chỉ nghe không giống người bản xứ. Sáu cặp câu ở dưới cho thấy ranh giới nằm ở đâu.

Cặp câuKhác nhau ở đâu
I watched a film last night. / I saw a film last night.watched gợi ở nhà, xem trên màn hình. saw thường gợi đi rạp
Watch the road. / Look at the road.watch là theo dõi liên tục cái đang chuyển động. look at là hướng mắt một lần
We watched the news. / We heard the news.watch là xem bản tin. hear the news là biết được tin đó
He watched the kids. / He looked after the kids.watch là trông chừng trong lúc đó. look after là chăm sóc nói chung
She watched him work. / She watched him working.Không to là xem trọn việc từ đầu tới cuối. V-ing là xem một đoạn đang diễn ra
Watch out. / Watch it.watch out là cẩn thận có nguy hiểm. watch it là lời cảnh cáo, hơi gắt

Một chi tiết nữa hay bị bỏ qua: watch đi với một tân ngữ chỉ thứ đang chuyển động hoặc đang diễn ra. Bạn watch a film, watch a match, watch the traffic, watch someone cook. Bạn không watch a photo hay watch a painting, vì chúng đứng yên, chỗ đó phải dùng look at. Đây là loại khác biệt mà từ điển song ngữ hiếm khi ghi rõ vì tiếng Việt dùng chung một chữ xem cho tất cả.

Nghe watched và washed trong câu nói thật

Đây là phần dài nhất của trang này và cũng là phần đáng đọc kỹ nhất, vì cặp watch với wash là một trong hai ba cặp gây trượt nhiều nhất cho người Việt. Trên giấy chúng khác nhau rõ ràng. Trong tai, khoảng cách giữa chúng chỉ bằng một cú bịt lưỡi kéo dài chưa tới một phần mười giây.

Âm /tʃ/ có một cú chặn, âm /ʃ/ thì không. Đây là toàn bộ khác biệt giữa watch và wash. Khi bạn nói /tʃ/, lưỡi bịt kín vòm miệng rồi bung ra, nên âm bắt đầu bằng một khoảng im lặng cực ngắn. Khi bạn nói /ʃ/, không có chỗ nào bị bịt cả, hơi chạy ra liên tục thành một tiếng xì dài. Một bên là cú gõ, một bên là dòng hơi.

Tiếng Việt không dựng sẵn hai ô riêng cho hai âm này. Giọng miền Bắc gộp s với x thành một âm, và gộp tr với ch thành một âm khác. Nghĩa là bộ lọc âm trong đầu bạn có ít ô hơn số âm mà tiếng Anh dùng, nên hai từ khác nhau rơi vào cùng một ô. Đây không phải chuyện tai kém, đó là chuyện bản đồ âm chưa có chỗ để xếp.

Watched có hai lần bịt lưỡi ở cuối, và lần thứ hai gần như luôn biến mất. Từ này kết thúc bằng /tʃ/ rồi tới /t/ của đuôi -ed. Trong lời nói thật, hai cú chặn liên tiếp nhập làm một, nên "watched the game" ra thành "wotch the geim". Ở đúng vị trí hay gặp nhất, watched và watch phát ra giống hệt nhau.

Washed có đuôi mượt hơn, watched có đuôi sắc hơn. Washed là một tiếng xì rồi tắt bằng /t/, nghe trôi. Watched là một cú gõ rồi tắt, nghe dứt. Nếu bạn chưa tách được hai phụ âm thì hãy tập nghe độ dứt khoát của phần đuôi thay vì cố nghe từng âm.

Đuôi nối sang từ sau khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm. "watched it" ra thành "wo-chit". "watched a movie" thành "wotch-ta muvi". "washed it" thành "wo-shit" với tiếng xì kéo dài. Ở vị trí này thì âm /t/ của đuôi -ed còn sống, chỉ là nó đã rời sang từ bên cạnh, nên nhìn bằng mắt thì có khoảng trắng còn nghe bằng tai thì không.

Khi tai chưa tách được, hãy tách bằng tân ngữ. Bạn watch a film, a match, the news, the kids. Bạn wash a shirt, the dishes, your hands, the car. Danh sách tân ngữ của hai từ này gần như không giao nhau, nên trong chín trên mười câu thì phần sau động từ đã trả lời hộ bạn. Đây là mẹo dùng tạm trong lúc tai đang được luyện, không phải cách thay thế cho luyện tai.

Bảng dưới đây tách riêng cặp watch với wash, vì nó xứng đáng có chỗ riêng.

CặpNghe ra saoCách tự kiểm tra khi nói
watch / washwatch có một cú bịt lưỡi ở đầu âm cuối, wash thì hơi chạy liên tụcĐặt tay trước miệng, wash cho luồng hơi đều, watch cho một cú bật
watched / washedCả hai đóng bằng /t/, khác nhau ở âm ngay trước nóNói "I watched and I washed" rồi nghe lại, hai từ phải khác rõ
watching / washingỞ dạng V-ing phần giữa được kéo dài nên dễ tách hơn hẳnLuyện cặp này trước, rồi mới quay lại cặp một âm tiết
watch / matchCùng đóng bằng /tʃ/, khác nhau ở nguyên âm tròn môi hay khôngNói watch mà môi không tròn lại thì bạn đang nói gần với match
watches / watchedwatches hai âm tiết, watched một âm tiếtĐếm nhịp bằng tay, watched chỉ được gõ một nhịp
watch it / wash itNối âm xong thì "wo-chit" và "wo-shit" chỉ chênh một phụ âm giữaDựa vào tân ngữ và ngữ cảnh, không dựa vào âm

Bảng sau đặt câu gốc bên cạnh âm nói nhanh và lỗi chép phổ biến. Tai nghe thế nào thì cột giữa ghi thế đó, phiên âm chuẩn để ở bảng dạng phía trên.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I watched it twice last night.ai wo-chit twais las naitI washed it twice last night.
She watched the kids all afternoon.shi wotch the kidz ol afternunShe washed the kids all afternoon.
They watched a documentary about it.they wotch-ta dokyumentri baut itThey watch a documentary about it.
He washed his hands and sat down.hi wosht iz handz n sat daunHe watched his hands and sat down.
We watched from the balcony.wi wotch from the balkniWe watch from the balcony.
Nobody watched the whole thing.nobadi wotch the houl thingNobody washed the whole thing.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy hai loại lỗi rất khác nhau nằm cạnh nhau. Loại thứ nhất là lỗi phụ âm, watched thành washed và ngược lại, và nó không phải lỗi ngữ pháp mà là tai chưa dựng được ranh giới giữa /tʃ/ và /ʃ/. Loại thứ hai là rơi mất đuôi, watched thành watch, và nó xảy ra đúng ở những dòng mà từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm. Hai loại này cần hai cách chữa khác nhau, và biết mình đang mắc loại nào là nửa quãng đường.

Minh họa hai dải sóng âm gần giống nhau, một dải kết thúc sắc gọn và một dải kết thúc mềm
Watched đóng bằng một cú gõ, washed đóng bằng một dòng hơi. Khoảng cách chỉ có vậy.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, sự khác biệt đó lộ ra ngay. Bạn chép lại nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi vào đúng từ lệch, và chữ washed của bạn nằm cạnh chữ watched của bản gốc. Nếu lỗi lặp lại ở nhiều câu khác nhau nhưng luôn ở đúng cặp phụ âm đó thì bạn biết vấn đề không phải từ vựng, mà là bộ lọc âm của bạn đang xếp hai âm vào một ô.

Thay vì chép thêm nhiều đoạn ngẫu nhiên, bạn nghe lại đúng những câu có watch và wash, đọc to theo, và kiểm tra bằng chính lưỡi mình: nói watch thì lưỡi phải chạm vòm miệng một cái rồi mới bung, nói wash thì lưỡi không chạm gì cả. Phát âm được hai từ khác nhau gần như là điều kiện bắt buộc để nghe ra hai từ khác nhau, vì tai và miệng dùng chung một bản đồ âm. Chỗ ghi nhớ thật sự nằm ở lúc bạn nhìn ra mình chép sai ở đâu.

Nếu muốn hiểu vì sao các cụm phụ âm cuối này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Thư viện podcast giữ những câu thật để bạn thử, và transcript đi kèm cho bước đối chiếu.

Cụm hay gặp với watched

Watch có vài phrasal verb thật sự đông và một bộ collocation còn đông hơn, nên bảng dưới trộn cả hai. Tất cả viết sẵn ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
watch outCẩn thận, coi chừngShe watched out for the step on the way down.
watch out forĐể ý tìm hoặc để ý tránh cái gìWe watched out for his name on the list.
watch overTrông nom, canh chừng cho aiA neighbour watched over the house all week.
watch forChờ và để ý xem cái gì có xuất hiện khôngThey watched for any change in the numbers.
keep watchCanh gácOne of them kept watch while the others slept.
watch your stepCoi chừng chân, hoặc coi chừng cách cư xửHe told me to watch my step in that meeting.
watch the clockChăm chăm nhìn đồng hồ chờ hết giờNobody watched the clock that afternoon.
watch your backĐề phòng bị hại sau lưngShe learned to watch her back in that office.
watch a matchXem một trận đấuWe watched the match at a cafe near the office.
watch TVXem tivi, không dùng see TVThey watched TV until the power went out.
watch closelyTheo dõi sátThe team watched the rollout closely.
watch someone like a hawkTheo dõi ai rất gắtThe teacher watched him like a hawk all term.
watch and waitQuan sát và chờ, chưa hành độngWe watched and waited for two more weeks.

Có một chi tiết đáng để ý ở watch out và watch out for. Watch out đứng một mình là lời cảnh báo tức thì, kiểu có nguy hiểm ngay trước mặt. Watch out for thì bắt buộc có tân ngữ, và nó có hai hướng nghĩa ngược nhau tùy tân ngữ: watch out for potholes là để ý mà tránh, còn watch out for my message là để ý mà đón. Ngữ cảnh quyết định, không phải cụm từ.

Một chi tiết nữa về watch với see. Trong tiếng Anh, bạn watch TV nhưng bạn không see TV, bạn watched a film ở nhà nhưng thường nói saw a film khi đi rạp. Ranh giới này không cứng, tuy nhiên nó là loại chi tiết làm câu của bạn nghe tự nhiên hay không, và bạn chỉ nhặt được nó bằng cách nghe nhiều chứ không bằng cách tra từ điển.

Lỗi người Việt hay mắc với watch

Đọc watched thành hai âm tiết. Đây là lỗi phổ biến nhất với động từ này, và nó có lý do rõ ràng: watches đúng là hai âm tiết, nên người học suy ra watched cũng vậy. Nhưng đuôi -ed chỉ tách thành âm tiết riêng khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, mà /tʃ/ không phải /t/. Watched là /wɑːtʃt/, một âm tiết, gọn hơn watches hẳn một nhịp.

Bịa ra một dạng bất quy tắc: waught, wotched, watcht. Vì catch thành caught và teach thành taught, nhiều người nghĩ mọi động từ đóng bằng ch đều đi đường đó. Watch không nằm trong nhóm ấy. Chỉ có watched, ở cả V2 lẫn V3.

Bỏ hẳn đuôi -ed vì câu đã có từ chỉ thời gian. "Last night we watch a film" là câu rất hay gặp, và nó ra đời vì tiếng Việt đánh dấu quá khứ bằng trạng từ chứ không bằng động từ. Trong tiếng Anh, có last night rồi vẫn phải có watched. Đánh dấu ở hai chỗ chứ không phải một.

Did you watched. Vì did đã đánh dấu quá khứ, và một câu chỉ cần một dấu như vậy, động từ đứng sau giữ nguyên thể. "Did you watch the whole thing?" mới đúng. Nó xuất hiện đúng vào lúc bạn tập trung nhớ chuyện thêm -ed, rồi nhớ quá kỹ.

Ghép watch với to V. "I watched him to cross the road" là câu người Việt viết ra khá tự nhiên nhưng tiếng Anh không có dạng đó. Watch đi với động từ nguyên thể không to, hoặc với V-ing, và hai lựa chọn mang hai sắc thái khác nhau: "I watched him cross" là bạn xem trọn hành động từ đầu tới cuối, "I watched him crossing" là bạn bắt gặp một đoạn đang diễn ra.

Lẫn watch với wash cả khi nói lẫn khi nghe. Đây là lỗi nặng nhất trong danh sách vì nó làm hỏng nghĩa chứ không chỉ làm câu nghe lạ. "I watched the car" và "I washed the car" là hai buổi chiều hoàn toàn khác nhau. Cách sửa duy nhất có hiệu quả là luyện đúng cặp đó, vừa nghe vừa nói. Ngoài ra, trong lời nói thân mật bạn sẽ nghe người bản xứ nói "watch you do not slip" mà không có chữ that ở giữa, đó là kiểu nói có thật và rất tự nhiên khi nói, nhưng khi viết thì dạng đầy đủ vẫn an toàn hơn.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền watch, watches, watched hoặc watching. Làm cho trọn bộ trước, đáp án dò sau.

  1. We ______ the final at a cafe last Sunday.
  2. Did you ______ the interview yesterday?
  3. She has ______ that series three times already.
  4. He ______ every match his old club plays.
  5. They were still ______ when I fell asleep.
  6. Nobody ______ the clock during that talk.
  7. I ______ him cross the road and then he was gone.
  8. A neighbour ______ over the house while we were away.

Đáp án: 1. watched. 2. watch. 3. watched. 4. watches. 5. watching. 6. watched. 7. watched. 8. watched.

Câu 2 và câu 4 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về quá khứ, và người học hay điền watched vào đây vì đang nghĩ tới thì. Câu 4 có cụm every match his old club plays đẩy câu về thói quen ở hiện tại, chủ ngữ he nên phải có đuôi -es, và đây cũng là chỗ nhắc bạn rằng watches có hai âm tiết còn watched chỉ có một.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của watch là gì?

Là watched. Watch là động từ có quy tắc nên quá khứ đơn và quá khứ phân từ dùng chung một dạng watched, đọc /wɑːtʃt/ ở giọng Mỹ và /wɒtʃt/ ở giọng Anh, đúng một âm tiết.

Watched đọc là một âm tiết hay hai âm tiết?

Một âm tiết. Đuôi -ed chỉ tách thành âm tiết riêng /ɪd/ khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, mà watch kết thúc bằng /tʃ/, một âm khác. Ngôi thứ ba số ít watches thì đúng là hai âm tiết, nhưng đó là luật của đuôi -es chứ không phải luật của đuôi -ed.

Watch và wash khác nhau thế nào khi nghe?

Khác ở chỗ có cú chặn hay không. Âm /tʃ/ trong watch bắt đầu bằng một cú bịt lưỡi rồi bung ra, nghe dứt khoát. Âm /ʃ/ trong wash không bịt chỗ nào cả, hơi chạy ra liên tục thành tiếng xì. Ở dạng quá khứ, cả hai đều đóng bằng /t/ nên chỗ duy nhất để phân biệt là âm ngay trước nó.

Watch hay see, dùng cái nào?

watch dùng khi bạn theo dõi một thứ đang chuyển động hoặc đang diễn ra trong một khoảng thời gian: watch a film, watch a match, watch TV. see thiên về việc mắt bắt được hình ảnh, và với phim thì see hay đi với chuyện đi rạp. Bạn không nói see TV.

Vì sao chữ a trong watch không đọc như trong match?

Vì chữ a đứng ngay sau chữ w thường bị làm tròn môi, nên watch đọc /wɑːtʃ/ chứ không phải /wætʃ/. Cùng nhóm có want, wash, wallet, wander, swan, swap, quality. Nhóm này có ngoại lệ như wag và wax, nên nó là một xu hướng mạnh chứ không phải luật cứng.

Học bao lâu thì nghe ra được watched trong câu nói nhanh?

Phần luật thì một buổi là xong. Với phần tai, mọi thứ tùy nền nghe hiện tại. Chép lại vài đoạn hội thoại rồi nhìn chỗ mình hụt là cách đo sát nhất. Trước khi bắt tay vào luyện, kiểm tra trình độ nghe một lần, vì về sau bạn sẽ cần mốc đó.

Bảng dạng của watch bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện watched chỉ có một âm tiết và chuyện nó đụng washed ở đúng một cú bịt lưỡi, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn có ai đó kể chuyện xem phim hoặc xem đá bóng và thử nghe chép chính tả một đoạn có watched, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.