Meant là quá khứ của mean: nguyên âm ngắn lại, và bốn nghĩa rất dễ lẫn

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại về một cuộc hẹn bị lỡ. Người nói buông ra một câu, bạn chép "I men to call you yesterday", rồi nhìn lại thấy câu mình vừa viết không có động từ nào. Câu thật là "I meant to call you yesterday". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của mean là meant, và quá khứ phân từ cũng là meant. Không có meaned, không có mant, và chữ ea trong meant không đọc dài như trong mean.
Mean khó ở hai chỗ mà bảng chia động từ không đụng tới. Thứ nhất, meant giữ nguyên chữ ea trên giấy nhưng đổi hẳn nguyên âm khi đọc: mean có nguyên âm dài, meant có nguyên âm ngắn giống chữ e trong bed. Mắt bạn thấy một từ, tai bạn nghe một từ khác. Thứ hai, mean là một trong những động từ đa nghĩa nhất tiếng Anh, và bốn nghĩa chính của nó nằm ở bốn vùng cách xa nhau tới mức dịch nhầm một cái là hỏng cả câu.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của mean, cả họ động từ có nguyên âm ngắn lại khi vào quá khứ, meant trong từng nghĩa khác nhau, cái mean tính từ không hề có quá khứ, các collocation đi kèm, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là meant vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.
- Bảng dạng của mean, và họ nguyên âm ngắn lại
- Meant mang nghĩa nào, và mean nào không có quá khứ
- Nghe meant trong câu nói thật
- Collocation hay gặp với meant
- Lỗi người Việt hay mắc với mean
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của mean, và họ nguyên âm ngắn lại
Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, giọng Anh ở từ này gần như không lệch.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | mean | /miːn/ | What does it mean? |
| Ngôi thứ ba số ít | means | /miːnz/ | That means nothing. |
| Quá khứ đơn (V2) | meant | /ment/ | I meant it kindly. |
| Quá khứ phân từ (V3) | meant | /ment/ | It was meant to help. |
| Hiện tại phân từ | meaning | /ˈmiːnɪŋ/ | I was meaning to ask. |
Nhìn bảng sẽ thấy chỗ lệch ngay: mean, means, meaning đều giữ nguyên âm dài, còn meant thì đổi sang một nguyên âm ngắn hoàn toàn khác, dù chính tả vẫn giữ nguyên hai chữ ea. Đây không phải lỗi in ấn, và cũng không phải một ngoại lệ đơn lẻ.
Mean nằm trong một nhóm động từ bất quy tắc khá đông, nhóm mà cách chia là rút ngắn nguyên âm rồi đóng lại bằng /t/ hoặc /d/. Anh em gần nhất của nó viết y hệt: dream thành dreamt, lean thành leant, leap thành leapt. Xa hơn một chút nhưng cùng cơ chế: keep thành kept, sleep thành slept, sweep thành swept, creep thành crept, feel thành felt, deal thành dealt, kneel thành knelt, leave thành left, lose thành lost.
Nguyên tắc chung của cả nhóm rất đơn giản khi bạn nhìn ra: nguyên âm dài của dạng nguyên thể bị co lại thành một nguyên âm ngắn, và một âm /t/ được dán vào cuối. Chính tả thì làm việc riêng của nó, có từ đổi cả mặt chữ như keep thành kept, có từ giữ nguyên như mean thành meant. Bạn không suy được chính tả từ cách đọc, nhưng bạn suy được cách đọc từ việc biết mình đang ở trong nhóm này.
Có một chi tiết đáng nói thêm về nhóm này. Vài từ trong nhóm có hai dạng song song, một dạng bất quy tắc theo kiểu Anh và một dạng có quy tắc theo kiểu Mỹ: dreamt và dreamed, leant và leaned, leapt và leaped đều dùng được. Mean thì không có lựa chọn nào cả. Chỉ có meant, ở mọi giọng, mọi văn cảnh, mọi mức trang trọng.
Vài động từ khác cùng cảnh cũng đáng xem để đối chiếu: quá khứ của dream là bản sao gần nhất của mean về mặt chữ nhưng lại có tới hai dạng hợp lệ, quá khứ của keep cùng cơ chế rút ngắn nguyên âm nhưng đổi luôn cả mặt chữ, còn quá khứ của feel thì đóng bằng /t/ y hệt và cũng hay bị nghe hụt ở đúng chỗ đó. Bài ngữ pháp tiếng Anh đặt các thì cạnh từng nhóm động từ, nếu bạn muốn thấy bức tranh chung.
Meant mang nghĩa nào, và mean nào không có quá khứ
Nguyên tắc gọn nhất: meant vừa là quá khứ đơn vừa là phân từ, nên vai của nó do từ đứng trước quyết định chứ không do hình dạng của nó. Không có gì đứng trước, đó là quá khứ đơn. Có have, has, had, hoặc có be trong câu bị động, đó là phân từ.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| I meant to call you yesterday. | Đúng | Quá khứ đơn, kể một dự định đã không thành |
| I have meant to ask you about it for weeks. | Đúng | Phân từ sau have, dự định vẫn còn tới hiện tại |
| Did you meant something else? | Sai | Sau did là nguyên thể mean |
| This form is meant for new students. | Đúng | Phân từ trong câu bị động, nghĩa là dành cho |
| He was very meant to me at school. | Sai | mean nghĩa xấu tính là tính từ, không chia thì |
| What did that mean in the end? | Đúng | Sau did động từ về nguyên thể, dù cả câu ở quá khứ |
Phần thật sự gây rối không phải ngữ pháp mà là nghĩa. Mean có bốn vùng nghĩa lớn và chúng không hề gần nhau. Bảng dưới đây đặt chúng cạnh nhau để bạn thấy khoảng cách.
| Câu | Nghĩa thật |
|---|---|
| The word meant something different back then. | Có nghĩa là. Đây là nghĩa từ điển, chủ ngữ thường là từ ngữ hoặc sự việc |
| I meant to send it on Friday. | Định làm gì đó. Chủ ngữ là người, và câu ngầm nói việc đó đã không xảy ra |
| I meant what I said. | Nói thật lòng, không đùa, không nói cho qua chuyện |
| That trip meant a lot to her. | Có ý nghĩa lớn với ai đó, thuộc về cảm xúc |
| The email was meant for someone else. | Được nhắm tới ai, dành cho ai. Luôn ở dạng bị động |
| We were meant to meet at six. | Đáng lẽ phải, theo kế hoạch hoặc theo quy định. Gần với supposed to |
Trong sáu dòng đó, dòng thứ hai là dòng người Việt dùng sai nhiều nhất. "I meant to call you" không phải câu nói bạn đã gọi. Nó nói bạn đã định gọi và đã không gọi, và vì thế nó gần như luôn kèm một lời xin lỗi ngầm. Muốn nói bạn đã gọi thật thì dùng "I called you".
Một chi tiết nữa đáng dừng lại: có một chữ mean không bao giờ thành meant. Đó là mean tính từ, nghĩa là xấu tính, keo kiệt, cay nghiệt. "He was mean to the new intern" là câu đúng, còn "he was meant to the new intern" là câu khác nghĩa hoàn toàn vì nó thành cấu trúc bị động. Tính từ thì không chia thì, thì nằm ở động từ be. Ngoài ra còn một chữ mean nữa trong toán học, nghĩa là giá trị trung bình, và nó là danh từ nên cũng không có quá khứ.
Nghe meant trong câu nói thật
Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có chép ra được meant hay không. Trên giấy, meant là năm chữ cái rõ ràng. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, nó co lại thành một âm tiết ngắn ngủi mà phần đuôi thường không phát ra.
Meant không có nguyên âm dài, nó nghe như chữ men cộng thêm một cú chạm lưỡi. Người học nhìn thấy ea rồi chờ một nguyên âm dài như trong mean hay seen, và chờ mãi không thấy. Nguyên âm của meant giống hệt nguyên âm của bed, said, head. Chờ sai nguyên âm là mất từ ngay từ đầu.
Trước phụ âm, âm /t/ của meant biến mất. "meant well" ra thành "men-well". "meant that" thành "men-that". "meant nothing" thành "men-nothing". Ở đúng những vị trí này, meant nghe giống hệt danh từ men, và cả câu chỉ còn ngữ pháp làm manh mối.
Meant to là cụm hay gặp nhất, và nó rút thành một khối. Hai âm /t/ liền nhau không bao giờ được bật hai lần. "I meant to call" ra thành "ai men-tuh col", đôi khi gọn tới mức nghe như "ai menna col". Đây chính là chỗ meant to và mean to đụng nhau, vì "I mean to call" cũng rút về một khối gần giống.
Meant và mint chỉ chênh nhau một nguyên âm mà tiếng Việt gộp làm một. Meant có nguyên âm /e/ mở hơn, mint có nguyên âm /ɪ/ ngắn và cao hơn. Người Việt hay thay cả hai bằng một âm i ngắn, nên "I meant it" và "I mint it" thành hai câu phát ra như nhau. Trong bài nghe, ngữ cảnh cứu bạn phần lớn, nhưng khi chép chính tả thì không.
Have và had trước meant gần như tàng hình. "I have meant to ask" trong lời nói thật là "I've meant to ask", và phần 've chỉ là một tiếng /v/ dính vào chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là chép ra "I meant to ask", một câu vẫn đúng nhưng đã đổi thì và đổi luôn ý người nói.
I mean là từ đệm, không phải động từ mang nghĩa. Trong hội thoại thật, "I mean" xuất hiện dày đặc ở đầu câu như một chỗ dừng để người nói sắp xếp lại ý. Nó không bao giờ thành "I meant" ở vị trí đó. Nghe quen cụm này giúp bạn khỏi hoang mang khi nó chen vào giữa một câu đang dở.
Các câu mẫu ở dưới đi kèm âm thực tế và kiểu chép sai hay gặp. Cột giữa ghi âm ngoài đời của câu chứ không ghi phiên âm chuẩn.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| I meant to call you yesterday. | ai men-tuh col yu yesterdei | I men to call you yesterday. |
| He meant well, honestly. | hi men-wel onestly | He men well, honestly. |
| That meant nothing to them. | that men-nathing tuh them | That mean nothing to them. |
| I have meant to ask you for weeks. | aiv men-tuh ask yu fr wiks | I meant to ask you for weeks. |
| It was meant for the other team. | it wuz men-fr the ather tim | It was mean for the other team. |
| We were meant to start at six. | wi wr men-tuh start at siks | We were mean to start at six. |
Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba loại rất khác nhau. Loại thứ nhất là rơi mất âm /t/ cuối, meant thành men hoặc mean, và nó xảy ra đúng ở những dòng mà từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm. Loại thứ hai là lỗi trợ động từ bị nuốt, kiểu "I have meant" thành "I meant". Loại thứ ba là lỗi từ loại, khi meant trong câu bị động bị chép thành tính từ mean, và câu đổi hẳn nghĩa. Ba loại này cần ba cách chữa khác nhau, và biết mình đang mắc loại nào là nửa quãng đường.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, sự khác biệt đó lộ ra ngay. Bạn chép lại nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi vào đúng từ lệch, và bạn thấy chữ men của mình nằm cạnh chữ meant của bản gốc. Nếu lỗi lặp lại ở nhiều câu khác nhau nhưng luôn ở đúng cụm meant to, thì bạn biết vấn đề không phải bạn quên bảng động từ bất quy tắc, mà là tai bạn chưa tách được hai âm /t/ dính nhau.
Thay vì chép thêm nhiều đoạn ngẫu nhiên, bạn nghe lại đúng những câu có meant to rồi đọc to theo, và tự kiểm tra bằng chính miệng mình: nói meant mà nguyên âm kéo dài ra thì bạn đang nói mean, không phải meant. Đọc phân biệt được là điều kiện gần như bắt buộc để nghe phân biệt được, vì tai và miệng dùng chung một bản đồ âm.
Nếu muốn hiểu vì sao các âm cuối này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Muốn có câu thật để thử thì vào thư viện podcast, transcript kèm sẵn cho bước đối chiếu.
Collocation hay gặp với meant
Mean khác go hay take ở một điểm: nó gần như không đẻ ra phrasal verb nào. Bạn sẽ không thấy mean up, mean off hay mean over trong tiếng Anh thật. Bù lại, mean có một bộ collocation rất chặt, tức là những khối từ đi liền nhau tới mức người bản xứ dùng nguyên cụm. Bên dưới là mười ba dòng, tất cả ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn nhìn cho quen mắt.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| meant to do something | Đã định làm, và thường là chưa làm | I meant to reply, then the day got away from me. |
| be meant to do something | Đáng lẽ phải làm, theo kế hoạch | We were meant to submit it on Monday. |
| be meant for someone | Dành cho ai, nhắm tới ai | That message was meant for my manager. |
| meant well | Có ý tốt, dù kết quả không tốt | She meant well, but the timing was awful. |
| mean business | Nói là làm, nghiêm túc thật sự | The new director meant business from day one. |
| mean it | Nói thật lòng | He said sorry and I think he meant it. |
| mean a lot to someone | Có ý nghĩa lớn với ai | Your message meant a lot to me that week. |
| mean the world to someone | Là cả thế giới với ai | That old photo meant the world to my grandmother. |
| meant no harm | Không có ý xấu | He meant no harm, he just phrased it badly. |
| what I meant was | Ý tôi là, dùng khi nói lại cho rõ | What I meant was that the deadline is flexible. |
| meant to be | Là duyên số, đã định sẵn | They said the whole thing was meant to be. |
| by that I meant | Ý tôi khi nói vậy là | By that I meant the first draft, not the final one. |
| I mean | Từ đệm khi đang sắp xếp lại ý | I mean, it depends on what you are looking for. |
Có một chi tiết đáng để ý ở hai dòng meant to và be meant to. Chỉ khác nhau một chữ be, nhưng chúng nói hai chuyện. "I meant to send it" là ý định của riêng bạn. "I was meant to send it" là nghĩa vụ đến từ bên ngoài, từ kế hoạch, từ sếp, từ quy định. Câu thứ nhất là lời xin lỗi nhẹ, câu thứ hai là thừa nhận đã trễ hạn.
Một chi tiết nữa về meant to be. Cụm này đã tách hẳn khỏi nghĩa gốc và trở thành một cách nói về duyên phận, hay gặp trong phim và trong podcast kể chuyện đời. "It was meant to be" gần với chuyện gì đến sẽ đến trong tiếng Việt, và nó không nói ai đó đã lên kế hoạch gì cả.
Lỗi người Việt hay mắc với mean
Meaned. Đây là lỗi của phản xạ thêm -ed cho mọi động từ. Mean nằm trong nhóm bất quy tắc rút ngắn nguyên âm, và dạng duy nhất của nó là meant. Không có meaned trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào, khác với dream vốn chấp nhận cả dreamt và dreamed.
Did you meant. Dấu quá khứ trong câu chỉ có một, did giữ nó, động từ giữ nguyên thể. "What did you mean?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của mean là meant, và nhớ quá kỹ.
Đọc meant với nguyên âm dài. Chữ ea đánh lừa mắt, nhưng meant đọc là /ment/ với nguyên âm ngắn giống bed. Đọc thành "mint" hay "miint" khiến người nghe phải đoán, và tệ hơn là khiến tai bạn đi tìm sai nguyên âm khi nghe.
Dùng meant cho tính từ mean. "He was meant to me" không có nghĩa anh ấy xấu tính với tôi, nó thành một câu bị động dở dang. Câu đúng là "He was mean to me". Tính từ mean giữ nguyên hình ở mọi thì, và thì nằm ở động từ be phía trước.
Dùng I meant to khi việc đã làm rồi. "I meant to call you" ngầm nói bạn đã không gọi. Nhiều người Việt dùng nó để nói mình đã có ý định và đã thực hiện, và người nghe hiểu ngược lại hoàn toàn. Muốn nói bạn đã gọi thì nói "I called you", muốn nói bạn định gọi mà chưa gọi thì mới dùng meant to.
Nhầm mean với means khi nói về phương tiện. Ngoài động từ, còn có danh từ means nghĩa là phương tiện hoặc cách thức, và nó luôn có chữ s kể cả ở số ít: a means of transport, by all means. Viết "a mean of transport" là sai, dù nghe thì hai từ chỉ chênh nhau một tiếng xì rất mỏng.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền mean, means, meant hoặc meaning. Làm cho hết đã, đáp án phía dưới xem sau.
- I ______ to call you yesterday but the day got away from me.
- What did that word ______ in the old text?
- Your note ______ a lot to her last winter.
- That sign ______ the road is closed ahead.
- I have been ______ to ask you about the schedule.
- The package was ______ for the flat upstairs.
- Did he ______ it, or was he just being polite?
- We were ______ to start at nine, not at ten.
Đáp án: 1. meant. 2. mean. 3. meant. 4. means. 5. meaning. 6. meant. 7. mean. 8. meant.
Câu 2 và câu 7 là hai câu đáng dừng lại. Cả hai có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về quá khứ. Người học hay điền meant vào đây vì đang nghĩ tới thì chứ không nhìn vào từ đứng ngay trước. Câu 4 cũng đáng nhìn lại: that sign là chủ ngữ số ít ở hiện tại nên phải có s, và câu này nói về nghĩa của biển báo chứ không kể chuyện quá khứ.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của mean là gì?
Là meant. Quá khứ đơn và quá khứ phân từ dùng chung một dạng meant, đọc /ment/ với nguyên âm ngắn giống chữ e trong bed. Không có meaned.
Meant đọc thế nào cho đúng?
Đọc là /ment/, một âm tiết. Chữ ea trong meant không đọc dài như trong mean, nó rút thành nguyên âm ngắn. Từ này nghe gần như chữ men cộng thêm một âm /t/ ở cuối, mà âm /t/ đó thường không phát ra khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm.
I meant to nghĩa là gì?
Nghĩa là đã định làm gì đó, và gần như luôn ngầm nói việc đó đã không xảy ra. "I meant to email you" là lời thừa nhận bạn quên gửi email. Nếu bạn đã gửi thật thì câu cần dùng là "I emailed you".
Meant to be nghĩa là gì?
Tùy ngữ cảnh mà nó có hai nghĩa. "We were meant to be there at six" nghĩa là đáng lẽ phải có mặt lúc sáu giờ, gần với supposed to. Còn "it was meant to be" đứng một mình là cách nói về duyên phận, rằng chuyện đó đã được định sẵn.
Mean khi là tính từ có quá khứ không?
Không. Mean với nghĩa xấu tính hay keo kiệt là tính từ, và tính từ trong tiếng Anh không chia thì. Bạn nói "he was mean" chứ không nói "he meant" cho nghĩa đó. Chữ meant chỉ thuộc về động từ mean.
Vì sao nghe meant hay chép thành men?
Vì âm /t/ cuối rụng gần như hoàn toàn khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm, và phần còn lại của meant nghe đúng như danh từ men. Cách sửa không phải học lại bảng động từ mà là nghe lại nhiều lần đúng cụm meant to cho tới khi tai tách được hai âm /t/ dính nhau. Làm phép kiểm tra trình độ nghe từ đầu, để về sau còn biết mình đi được tới đâu.
Bảng dạng của mean bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện chữ ea đổi nguyên âm giữa mean với meant và chuyện meant to rút thành một khối duy nhất, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có meant, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.