Dream có hai quá khứ: dreamed, dreamt và cái đuôi mt hay rơi mất

The Wallaby18 phút đọc116 lượt xem
Dream có hai quá khứ: dreamed, dreamt và cái đuôi mt hay rơi mất
Trên trang này

Bạn nghe một đoạn kể chuyện và chép thành "I dream I was back at my old school", transcript thì ghi "I dreamt I was back at my old school". Chữ bạn hụt không phải một từ mới, nó là hai phụ âm cuối bị nuốt, và cùng với chúng là cả thì của câu. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn và quá khứ phân từ của dream có hai dạng, dreamed và dreamt, cả hai đều đúng. dreamed đọc /driːmd/ và nghiêng về tiếng Anh Mỹ, dreamt đọc /dremt/ và nghiêng về tiếng Anh Anh. Dạng V-ing là dreaming, ngôi thứ ba số ít là dreams.

Hai chỗ khó của dream rất đặc thù. Thứ nhất, dreamt không chỉ đổi cái đuôi, nó đổi luôn nguyên âm: từ /iː/ dài trong dream xuống /e/ ngắn trong dreamt. Nghe qua thì đó gần như một từ khác. Thứ hai, cả hai dạng đều kết thúc bằng một cụm hai phụ âm, /md/ ở dreamed và /mt/ ở dreamt, mà lời nói ở tốc độ bình thường gần như luôn xóa cụm này. Khi cái đuôi biến mất thì manh mối duy nhất còn lại để biết câu đang ở quá khứ chính là nguyên âm, tức là chỗ nhỏ nhất trong cả từ.

Bài này đi hết chuỗi: bảng dạng của dream, nhóm động từ chia đôi kiểu Anh Mỹ mà nó thuộc về, chọn dreamed hay dreamt cho từng tình huống, các giới từ đi kèm mà tiếng Việt hay dịch nhầm, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là hai dạng này vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của dream, và nhóm động từ có hai quá khứ

Năm dạng, cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh khác thì ghi thêm.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)dream/driːm/I dream a lot lately.
Ngôi thứ ba số ítdreams/driːmz/She dreams in colour.
Quá khứ đơn (V2)dreamed / dreamt/driːmd/ và /dremt/I dreamed about it twice.
Quá khứ phân từ (V3)dreamed / dreamt/driːmd/ và /dremt/He has dreamt of this for years.
Hiện tại phân từdreaming/ˈdriːmɪŋ/You were dreaming again.

Chú ý cột phiên âm ở hai dòng giữa. Hai dạng không chỉ khác cái đuôi trên giấy, chúng khác cả nguyên âm khi đọc. dreamed giữ nguyên âm dài /iː/ của dream, còn dreamt rút nó xuống /e/ ngắn, vần với sent và spent.

Đó không phải chuyện riêng của dream. Tiếng Anh có nguyên một nhóm động từ làm đúng như vậy: rút ngắn nguyên âm rồi đóng lại bằng một âm /t/. mean thành meant /ment/, keep thành kept, sleep thành slept, feel thành felt, leave thành left, deal thành dealt, lean thành leant, leap thành leapt. Nếu bạn nhìn dream, dreamt cạnh mean, meant thì khuôn hiện ra ngay: cùng vần, cùng cách rút, cùng cái đuôi t.

Khác biệt là ở chỗ mean và keep chỉ có một dạng quá khứ duy nhất, còn dream giữ cả hai. Nó nằm cùng một xóm với learn, burn, lean, spell, spoil: mỗi từ trong xóm đó có một dạng cũ kết thúc bằng -t và một dạng mới chia theo quy tắc bằng -ed, và hai dạng chia nhau theo vùng miền chứ không theo nghĩa. Người Anh thiên về dreamt, người Mỹ gần như chỉ viết dreamed, và cả hai đều nằm trong từ điển.

Còn một chi tiết nhỏ đáng nhớ vì nó giúp bạn không viết sai chính tả. dreamt gần như là từ duy nhất trong tiếng Anh kết thúc bằng hai chữ cái mt, chỉ có mấy từ ghép của chính nó như daydreamt và undreamt đi cùng. Cái đuôi đó trông lạ mắt tới mức người học hay tự thêm chữ p vào cho đỡ kỳ, viết thành dreampt, và đó là một từ không tồn tại.

Vài động từ đáng đọc liền mạch với trang này. Quá khứ của mean là bản song sinh về cách rút nguyên âm, meant và dreamt vần với nhau và hỏng theo cùng một kiểu khi nghe. Quá khứ của learn là hàng xóm gần nhất trong nhóm hai dạng chia theo vùng miền. Quá khứ của sleep đi cùng chủ đề tới mức hai từ hay nằm chung một câu, và slept cũng rút nguyên âm y hệt. Quá khứ của feel thì cho bạn thấy khuôn này ở dạng chỉ còn một lối chia duy nhất. Nếu bạn muốn xếp toàn bộ hệ thống thì và động từ vào đúng chỗ, bài ngữ pháp tiếng Anh làm việc đó.

Dreamed hay dreamt, chọn cái nào

Nguyên tắc gọn nhất: hai dạng thay nhau được ở mọi vị trí, cả quá khứ đơn lẫn phân từ, và điều duy nhất bạn cần giữ là sự nhất quán trong một bài viết. Không có câu nào bắt buộc phải dùng dreamt mà không dùng được dreamed.

CâuĐúng hay saiVì sao
I dreamed about you last night.ĐúngQuá khứ đơn, dạng phổ biến ở Mỹ
I dreamt about you last night.ĐúngCùng nghĩa, dạng phổ biến ở Anh
She has dreamt of this for years.Đúngdreamt dùng được cả ở vị trí phân từ
She has dream of this for years.SaiSau has phải là phân từ, không phải nguyên thể
Did you dreamt about it?SaiSau did là nguyên thể dream
I dreampt about it.SaiKhông có chữ p trong dreamt

Nếu bạn thấy một cuốn sách nói dreamt dành cho giấc mơ lúc ngủ còn dreamed dành cho mơ ước, hãy coi đó là cảm nhận riêng của người viết. Từ điển không phân biệt như vậy, và bạn sẽ gặp cả "I dreamt of being a pilot" lẫn "I dreamed about a house" trong sách báo. Chỗ thật sự đổi nghĩa của động từ này không nằm ở cái đuôi, nó nằm ở giới từ đi sau.

CâuNghĩa thật
I dreamed about my old school.Nội dung giấc mơ đêm qua là ngôi trường cũ
I dreamed of becoming a teacher.Ước mơ, khát vọng, không phải giấc mơ khi ngủ
I never dreamed it would work.Không ngờ, không hình dung nổi là nó chạy được
I wouldn't dream of asking her.Không đời nào tôi hỏi cô ấy, đây là lời từ chối lịch sự
I dreamt I was late for the exam.Kể lại giấc mơ bằng một mệnh đề, không cần giới từ
He dreamed up the whole plan in a day.Nghĩ ra, bịa ra cả kế hoạch, không dính gì tới giấc ngủ

Hai dòng đầu là chỗ dễ trượt nhất khi viết. dream about nghiêng về nội dung của một giấc mơ cụ thể, dream of nghiêng về mong muốn kéo dài. Ranh giới không cứng, nhưng nếu bạn đang nói về khát vọng thì "dream of" là lựa chọn nghe tự nhiên hơn hẳn, và nó luôn đi với danh từ hoặc V-ing chứ không đi với to.

Nghe dreamed và dreamt trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và với dream thì nó quyết định bạn có chép đúng thì hay không. Vấn đề rất cụ thể: dấu hiệu quá khứ của động từ này nằm ở hai phụ âm cuối, mà hai phụ âm cuối là thứ đầu tiên rơi ra khỏi câu khi người ta nói ở tốc độ bình thường.

Cụm /md/ của dreamed biến mất trước phụ âm. "I dreamed something strange" ra thành "ai dreem something strange". Cả câu chỉ còn dream, và nếu không có trạng từ chỉ thời gian nào thì bạn không có cách gì biết đó là hiện tại hay quá khứ ngoài mạch chuyện.

Cụm /mt/ của dreamt còn dễ mất hơn, và hay mọc thêm một tiếng /p/ ở giữa. Đi từ /m/ sang /t/, môi phải mở ra rồi lưỡi mới chạm lợi, và khe hở đó thường vang ra như một âm /p/ rất nhẹ. Vì vậy "dreamt of" nghe ra "dremp-tuv". Đây chính là lý do người học viết sai thành dreampt: họ chép lại đúng cái mình nghe được.

Nguyên âm là manh mối duy nhất còn lại giữa hai dạng. Khi cả /md/ lẫn /mt/ đều bị nuốt, thứ tách dreamed khỏi dreamt chỉ còn là độ dài và vị trí của nguyên âm: /iː/ căng và dài ở phía trước khoang miệng, /e/ ngắn và mở hơn. Nghe cặp dream với them đặt cạnh nhau vài lần là tai bắt được khoảng cách đó.

dreamed và dreamt trước nguyên âm thì hiện lên rất rõ. "I dreamed about it" ra thành "ai dreem-duh-bout it", âm /d/ chuyển hẳn sang từ sau và bạn nghe được nó. "She dreamt of leaving" thành "shee dremp-tuv leaving". Quy luật này rất dùng được: nếu từ ngay sau bắt đầu bằng nguyên âm thì đuôi quá khứ sống sót, còn nếu bắt đầu bằng phụ âm thì nó chết.

dreamt that nuốt chữ t vào âm /ð/. "I dreamt that we missed the train" ra thành "ai drem-that we missed...", hai từ dính làm một. Nhiều khi chính chữ that cũng bị bỏ luôn, và câu chỉ còn "I dreamt we missed the train".

Trợ động từ trước phân từ gần như tàng hình. "He has dreamed of this for years" trong lời nói thật là "he's dreamed of this", và phần has rút lại chỉ còn một tiếng /z/ dính vào chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là bạn chép ra "He dreams of this for years", một câu vừa sai thì vừa sai nghĩa.

Trong bảng dưới, câu gốc nằm cạnh âm lúc nói nhanh và cạnh lỗi chép hay gặp. Cột giữa ghi âm như tai bắt được, không phải phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I dreamed about it again.ai dreem-duh-bout it uh-genI dream about it again.
I dreamt I was back at school.ai drem-tai wuz back at schoolI dream I was back at school.
She dreamt of leaving the job.shee dremp-tuv leeving thuh jobShe dreamt of living the job.
He's dreamed of this for years.heez dreem-duv this fer yeerzHe dreams of this for years.
I never dreamed it would work.ai never dreem-di-would workI never dream it would work.
We dreamt the same thing.wee drem thuh same thingWe dream the same thing.

Nhìn cột thứ ba thấy ba loại lỗi khác hẳn nhau. Bốn dòng mất đuôi quá khứ là lỗi cụm phụ âm cuối, và hậu quả không phải sai chính tả mà là sai thì, tức là sai nghĩa cả câu. Dòng "living the job" là lỗi nguyên âm ở một từ khác trong câu, xuất hiện đúng lúc tai bạn đang bận xử lý cụm dremp-tuv phía trước. Dòng "He dreams of this" là lỗi từ chức năng không trọng âm, phần đã rút gọn bị bỏ qua và câu bị kéo về hiện tại.

Minh họa hai đỉnh sóng âm cuối cùng rơi rụng khỏi dải sóng, tượng trưng cho cụm phụ âm cuối của dreamed và dreamt bị nuốt
Cụm hai phụ âm ở cuối là chỗ rơi ra trước nhất, và nó mang theo cả thì của câu.

Khi bạn ngồi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi này thôi nằm trên lý thuyết. Bạn chép nguyên trạng câu vừa nghe, sau đó phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là dreamt mà bạn chép dream, thông tin bạn nhận được rất rõ: tai bạn bắt được thân từ nhưng bỏ mất cụm phụ âm cuối, và đó là chỗ chứa toàn bộ thì của câu. Lần nghe lại câu đó, bạn đã biết mình phải chú ý vào chỗ nào.

Cái hay của việc luyện đúng động từ này là nó dạy bạn một thói quen dùng được cho cả nhóm. dreamt, meant, slept, kept, left đều hỏng theo một kiểu, và khi bạn đã quen bắt cụm phụ âm cuối ở dream thì bốn từ kia đỡ hẳn. Trí nhớ hình thành ở giây phút bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào, không phải ở lúc đọc lại bảng năm dòng. Nếu muốn hiểu vì sao các âm này biến mất, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép.

Cụm và giới từ đi với dreamed, dreamt

dream không đẻ ra nhiều phrasal verb, nó chỉ có vài cụm với giới từ cộng một loạt collocation quanh danh từ dream. Mười ba dòng dưới là những tổ hợp xuất hiện dày nhất, viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
dream aboutMơ thấy cái gì đó khi ngủShe dreamed about her old flat again.
dream ofMơ ước, khao khátHe dreamt of running his own shop.
dream upNghĩ ra, bịa raThey dreamed up the name in ten minutes.
never dreamedKhông bao giờ ngờ tớiI never dreamed the flight would be free.
wouldn't dream ofKhông đời nào làm chuyện đóShe wouldn't dream of taking the credit.
dream onMơ đi, câu nói kiểu trêuA raise this month? Dream on.
have a dreamCó một giấc mơI had the same dream three nights running.
a bad dreamÁc mộng nhẹThe kid woke up from a bad dream.
a recurring dreamGiấc mơ lặp đi lặp lạiIt was a recurring dream about missing a bus.
dream jobCông việc trong mơShe landed her dream job last spring.
beyond your wildest dreamsVượt xa mọi tưởng tượngThe turnout was beyond their wildest dreams.
live the dreamSống đúng cuộc đời mình muốnHe quit and went off to live the dream.
in your dreamsCòn lâu, mơ điFree tickets? In your dreams.

Có một chi tiết đáng để ý ở dòng dream up. Cụm này không dính gì tới giấc ngủ, nó nghĩa là nghĩ ra một thứ gì đó từ đầu, và tùy ngữ cảnh mà nó khen hay chê. "They dreamed up a clever fix" là lời khen, còn "He dreamed up an excuse" thì gần với bịa chuyện. Khi nghe, phần up hay dính vào đuôi quá khứ thành "dreem-dup", nên cả cụm chỉ vang ra như một từ.

Dòng wouldn't dream of cũng đáng nhớ vì nó là một lời từ chối rất lịch sự trong tiếng Anh giao tiếp. Khi ai đó nói "I wouldn't dream of it", họ đang nói rằng chuyện đó tôi không bao giờ làm, thường là để bạn yên tâm chứ không phải để phản đối. Đây là câu bạn nghe nhiều trong podcast hội thoại và rất dễ hiểu ngược nếu chỉ dịch từng chữ.

Lỗi người Việt hay mắc với dream

dreampt và dreamted. Lỗi thứ nhất tới từ việc chép lại đúng cái tai nghe, vì đoạn chuyển từ /m/ sang /t/ vang ra như có âm /p/. Lỗi thứ hai tới từ phản xạ thêm -ed cho mọi động từ, và nó chồng đuôi lên một dạng vốn đã là quá khứ. Chỉ có dreamed và dreamt, không có dreampt, không có dreamted.

Did you dreamt. Sau did thì động từ trở về nguyên thể vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. "Did you dream about it?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ dạng quá khứ, và nhớ hơi quá kỹ.

dream to do something. Tiếng Việt nói mơ ước trở thành, và cấu trúc đó kéo người học viết "I dream to become a doctor". Tiếng Anh không có lối đó. Sau dream of phải là danh từ hoặc V-ing: "I dream of becoming a doctor" hoặc "I dream of a career in medicine".

Trộn hai dạng trong cùng một bài. Viết dreamed ở đoạn đầu rồi dreamt ở đoạn sau không sai ngữ pháp, nhưng nó làm bài viết trông thiếu kiểm soát. Chọn một dạng theo giọng bạn đang học rồi giữ nguyên trong cả bài, kể cả các động từ cùng nhóm như learned với learnt.

Đọc dreamt với nguyên âm dài. Rất nhiều người đọc dreamt thành /driːmt/ vì mặt chữ vẫn còn ea. Âm đúng là /dremt/, ngắn, vần với sent. Đọc sai chỗ này còn kéo theo hậu quả khi nghe, vì bạn đang chờ một nguyên âm không bao giờ tới.

Coi dreamt là sai vì sách Mỹ không dùng. Bạn sẽ hiếm gặp dreamt trong văn bản Mỹ đời thường, nhưng nó vẫn xuất hiện trong văn chương và trong lời bài hát, và ở Anh thì nó hoàn toàn bình thường. Nghe thấy dreamt không có nghĩa là người nói sai, và bài thi cũng chấp nhận cả hai dạng.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền dream, dreamed, dreamt hoặc dreaming. Câu nào cũng có nhiều hơn một đáp án đúng thì đề sẽ nói rõ. Cả bài xong rồi mới mở đáp án ở cuối.

  1. Last night I ______ about my first job. (giọng Anh)
  2. Did you ______ about anything strange?
  3. She has ______ of opening a bakery for years. (giọng Mỹ)
  4. I never ______ the answer would be that simple. (giọng Mỹ)
  5. You were ______ again, you kept talking in your sleep.
  6. He wouldn't ______ of asking for a discount.
  7. They ______ up the whole campaign over one lunch. (giọng Mỹ)
  8. I ______ I missed the flight, then woke up in a panic. (giọng Anh)

Đáp án: 1. dreamt. 2. dream. 3. dreamed. 4. dreamed. 5. dreaming. 6. dream. 7. dreamed. 8. dreamt.

Quay lại câu 2 và câu 6 thêm một lượt nữa. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu đang nói chuyện đêm qua. Câu 6 có wouldn't đứng trước, và sau một trợ động từ khiếm khuyết thì động từ cũng luôn ở nguyên thể. Hai chỗ đó là nơi người học chắc luật quá khứ nhất lại hay sai nhất, vì phản xạ điền dạng quá khứ nổ ra trước khi mắt kịp nhìn từ đứng trước.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của dream là gì?

Có hai dạng, dreamed và dreamt, dùng được cho cả quá khứ đơn lẫn quá khứ phân từ. dreamed đọc /driːmd/ và phổ biến ở Mỹ, dreamt đọc /dremt/ và phổ biến ở Anh. Nghĩa của hai dạng giống hệt nhau.

Dreamed hay dreamt, viết cái nào trong bài thi?

Cả hai đều được chấp nhận trong IELTS, TOEIC và mọi kỳ thi tiếng Anh quốc tế. Chọn theo giọng bạn đang học rồi giữ nhất quán trong cả bài. Nếu bạn không có lý do nào để chọn thì dreamed là dạng an toàn hơn vì nó phổ biến hơn trên toàn cầu.

Dreamt đọc thế nào?

Đọc là /dremt/, nguyên âm ngắn, vần với sent và spent. Không đọc là /driːmt/ dù mặt chữ vẫn còn ea. Khi nói nhanh, cụm /mt/ ở cuối thường vang ra như có một âm /p/ chen vào, và đó là lý do nhiều người viết nhầm thành dreampt.

Dream about khác dream of thế nào?

dream about nghiêng về nội dung một giấc mơ khi ngủ, dream of nghiêng về mơ ước và khát vọng. Ranh giới không cứng, nhưng khi nói về ước mơ thì dream of nghe tự nhiên hơn, và nó luôn đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với to.

Dreampt có phải một từ không?

Không. Chữ p đó không tồn tại trong chính tả, nó chỉ là một âm chuyển tiếp giữa /m/ và /t/ mà tai bạn bắt được rất rõ. Chỉ có dreamt với hai chữ mt ở cuối, và đó gần như là từ duy nhất trong tiếng Anh kết thúc như vậy.

Học dreamed và dreamt bao lâu thì nghe ra được trong câu nói nhanh?

Phần luật thì bạn nắm trong một buổi, vì hai dạng thay nhau được. Phần tai thì lâu hơn, vì bạn phải tập bắt cụm phụ âm cuối, và đó là kỹ năng dùng chung cho cả nhóm dreamt, meant, kept, slept. Cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn rồi xem còn hụt ở đâu, và bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để so lại sau vài tuần.

Bảng dạng của dream bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện cái đuôi /md/ và /mt/ rơi mất khiến cả thì của câu rơi theo, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình sai. Chọn một tập ngắn có người kể lại một giấc mơ hoặc một dự định cũ rồi thử nghe chép chính tả đoạn đó, sau đó quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.