Quá khứ của lay là laid: nửa còn lại của mớ lie với lay

The Wallaby18 phút đọc93 lượt xem
Quá khứ của lay là laid: nửa còn lại của mớ lie với lay
Trên trang này

Bạn chép một câu trong podcast thành "She lay the folder on his desk", transcript ghi "She laid the folder on his desk", và bạn nhìn hai câu đó rồi tự hỏi mình sai ở đâu, vì rõ ràng lay cũng là một dạng quá khứ có thật. Đúng là có thật, chỉ là quá khứ của một động từ khác. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của lay là laid, và quá khứ phân từ cũng là laid. Dạng V-ing là laying, ngôi thứ ba số ít là lays. Không có layed trong tiếng Anh.

Hai chỗ khó của trang này rất riêng. Thứ nhất, bốn chữ cái l a y xuất hiện ở hai ô khác nhau trong hệ thống: vừa là nguyên thể của động từ đang bàn ở đây, vừa là quá khứ của lie nghĩa là nằm. Nghĩa là khi bạn nhìn thấy chữ lay trong một câu quá khứ, nó có thể đúng mà cũng có thể sai, tùy vào việc sau nó có tân ngữ hay không. Thứ hai, trong lời nói thật thì laid và lay dính vào nhau: âm /d/ cuối của laid biến mất trước phụ âm, nên "he laid down the box" và "he lay down" vang ra gần như cùng một kiểu.

Trang này lo nửa của lay, tức là lay, laid, laid, cái nửa có tân ngữ. Nửa còn lại, lie với lay và lain, nằm ở quá khứ của lie, và hai trang đọc liền nhau thì mới gỡ hết được nút. Ở đây bạn sẽ có: bảng dạng của lay và nhóm ba động từ đổi -ay thành -aid, phép thử tân ngữ, các cụm rất dày của lay trong tiếng Anh công sở, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là laid vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của lay, và nhóm ay đổi thành aid

Năm dạng, cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ. Giọng Anh không lệch ở động từ này.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)lay/leɪ/Lay the map on the floor.
Ngôi thứ ba số ítlays/leɪz/She lays the table at six.
Quá khứ đơn (V2)laid/leɪd/He laid the keys down.
Quá khứ phân từ (V3)laid/leɪd/The floor has been laid.
Hiện tại phân từlaying/ˈleɪɪŋ/They are laying cable.

Về hình dạng, lay thuộc một nhóm rất nhỏ và rất gọn: các động từ kết thúc bằng -ay bỏ chữ y rồi thêm -id. Nhóm đó chỉ có ba thành viên thông dụng: lay thành laid, pay thành paid, say thành said. Ba từ, một quy tắc chính tả, và đó là toàn bộ nhóm.

Có một chỗ lệch trong ba từ đó mà bạn cần biết trước khi nghe. laid và paid giữ nguyên âm /eɪ/ của nguyên thể, đọc là /leɪd/ và /peɪd/. said thì gãy hẳn, đọc là /sed/ chứ không phải /seɪd/. Nghĩa là nhìn mặt chữ thì ba từ cùng khuôn, nhưng nghe thì hai từ đi một đường và một từ đi đường khác. Người học hay đọc said thành /seɪd/ vì suy từ laid ra, và đó là lỗi kéo dài rất lâu.

Còn về nghĩa, lay không phải một động từ độc lập mọc lên từ đâu cả. Nó được dựng lên từ lie, mang nghĩa làm cho cái gì đó nằm xuống. Tiếng Anh có vài cặp dựng theo đúng khuôn này: sit với set, rise với raise, fall với fell trong nghĩa đốn cây. Trong mỗi cặp, từ đứng trước không có tân ngữ và từ đứng sau bắt buộc phải có. Điều kém may ở cặp lie với lay là dạng gây khiến trùng khít với dạng quá khứ của từ gốc, và toàn bộ mớ rối nổi tiếng của hai động từ này nằm ở đúng chỗ đó.

Vài động từ đáng đọc liền mạch với trang này. Quá khứ của lie là nửa còn lại bắt buộc, vì chừng nào bạn chưa nắm lie, lay, lain thì chữ lay trong câu vẫn còn mơ hồ. Quá khứ của pay là bản song sinh về chính tả và giữ nguyên âm y hệt laid. Quá khứ của say cùng nhóm nhưng gãy nguyên âm, nên đọc cạnh nhau là thấy ngay chỗ lệch. Quá khứ của sit là cặp gây khiến cùng kiểu với set, và vì sat không trùng set nên nó dễ nhìn hơn hẳn cặp ở đây. Nếu bạn muốn xếp toàn bộ hệ thống thì và động từ vào đúng chỗ, bài ngữ pháp tiếng Anh làm việc đó.

Laid đứng ở đâu, và phép thử tân ngữ

Nguyên tắc gọn nhất: lay luôn cần một thứ gì đó bị đặt xuống đứng ngay sau nó, và một khi câu ở quá khứ thì dạng đúng luôn là laid, không bao giờ là lay. laid vừa làm quá khứ đơn vừa làm phân từ, nên sau have, has, had hoặc be nó cũng giữ nguyên hình.

CâuĐúng hay saiVì sao
She laid the folder on his desk.ĐúngCó tân ngữ the folder, quá khứ đơn là laid
She lay the folder on his desk.SaiCó tân ngữ thì phải là laid, lay ở đây là hiện tại
The table had been laid before we arrived.ĐúngBị động cần phân từ laid sau been
The table had been lain before we arrived.Sailain là phân từ của lie, và lie không có tân ngữ
Did he lay the tiles himself?ĐúngSau did là nguyên thể lay
Forty staff were laid off in March.ĐúngBị động của lay off, phân từ vẫn là laid

Chú ý thứ tự làm việc, vì đây là chỗ người học hay đi ngược. Trước hết hỏi câu có tân ngữ không, tức là có một vật bị đặt xuống không. Có thì đường của bạn là lay, laid, laid. Không có thì bạn đang cần lie, lay, lain, và trang bên kia lo phần đó. Chỉ sau khi chọn xong động từ mới tới bước chia thì.

Bảng dưới là chỗ nghĩa của riêng lay tách ra. Cùng một mặt chữ, đổi vai là đổi hẳn chuyện đang kể.

CâuNghĩa thật
He laid his phone on the table.Anh ta đặt điện thoại xuống bàn, quá khứ của lay
He lay on the table.Anh ta nằm trên bàn, đây là quá khứ của lie
He was laid off in March.Anh ta bị cho thôi việc, không phải bị đặt xuống
The hen laid three eggs.Con gà đẻ ba quả trứng, nghĩa đẻ trứng luôn dùng lay
They laid down some ground rules.Họ đặt ra vài quy định, nghĩa bóng
She laid out the plan in ten minutes.Cô ấy trình bày kế hoạch rành mạch, cũng nghĩa bóng

Dòng thứ ba đáng dừng lại vì nó là cách dùng bạn gặp nhiều nhất trong tin tức kinh tế. lay off không có nghĩa đen nào cả, nó là cho thôi việc vì lý do cắt giảm chứ không phải vì làm sai. Câu bị động "were laid off" xuất hiện dày đặc, và vì phần were hay bị rút gọn khi nói nên bạn dễ chỉ bắt được hai tiếng cuối rồi hiểu lệch cả câu.

Nghe laid trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và với lay thì nó giải thích luôn vì sao mớ rối lie với lay sống dai tới vậy. Lý do rất cụ thể: trong lời nói ở tốc độ bình thường, laid và lay thường vang ra như nhau. Người bản xứ viết đúng nhưng nói ra thì hai dạng gần như chập lại, nên tai bạn không có mẫu sạch để học.

Âm /d/ cuối của laid biến mất khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm. "He laid down the box" ra thành "he lay-down thuh box". "She laid the keys there" thành "she lay thuh keez there". Đúng cái phụ âm mang thì của câu là cái rơi ra trước nhất, và cái còn lại nghe hệt như lay.

Trước nguyên âm thì /d/ sống lại, và trong giọng Mỹ nó thành một cú chạm lưỡi. "He laid it out" ra thành "hee lay-di-dout", một khối liền không có khoảng trắng. Quy luật này rất dùng được khi chép: nếu từ ngay sau bắt đầu bằng nguyên âm thì bạn nghe được đuôi quá khứ, còn nếu là phụ âm thì bạn phải suy từ ngữ pháp.

laid và late chỉ khác nhau ở âm cuối hữu thanh hay vô thanh, và manh mối thật lại nằm ở nguyên âm. Trước /d/ thì nguyên âm được kéo dài hơn, trước /t/ thì nó bị cắt ngắn. Nghĩa là bạn phân biệt "laid off" với "late off" không phải bằng chữ cuối mà bằng độ dài của phần /eɪ/ phía trước. Đây là một mẹo nghe dùng được cho cả loạt cặp khác như bed với bet, hard với heart.

laid off vang ra như một từ hai âm tiết. Âm /d/ trượt sang chỗ trống trước off, thành "lay-doff". Người mới hay nghe thành "late off" hoặc chỉ bắt được "off" rồi bỏ qua phần đầu.

laid back dính lại thành một khối. Âm /d/ đứng trước /b/ bị kéo về phía môi và gần như biến mất, cụm vang ra là "layb-back". Đây là tính từ rất hay gặp khi tả tính cách, và nó xuất hiện trong hội thoại nhiều hơn hẳn dạng động từ.

Trợ động từ trước laid gần như tàng hình. "The table has already been laid" trong lời nói thật là "the table's already been laid", và phần has rút lại chỉ còn một tiếng /z/ dính vào chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là bạn chép ra một câu thiếu trợ động từ, và thiếu nó thì laid mất chỗ dựa.

Bảng dưới chia làm ba cột, lần lượt là câu trên giấy, câu trong tai, và câu bị chép nhầm. Cột giữa ghi âm như tai bắt được, không phải phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
She laid the keys on the counter.shee lay thuh keez on thuh counterShe lay the keys on the counter.
He laid it out very clearly.hee lay-di-dout very clearlyHe late it out very clearly.
Forty people were laid off.forty peepl wer lay-doffForty people were late off.
The table's already been laid.thuh table-z olreddy bin laydThe table already been laid.
They laid down some ground rules.thay lay-down sum ground roolsThey lay down some ground rules.
He's a very laid-back manager.heez uh very layb-back managerHe's a very lay back manager.

Nhìn cột thứ ba thấy ba loại lỗi khác hẳn nhau. Hai dòng chép thành lay là lỗi mất phụ âm cuối, và điều oái oăm là cái bạn chép ra lại đúng là một từ có thật, thậm chí là quá khứ có thật của một động từ khác, nên phần chấm của chính bạn không kêu lên gì cả. Hai dòng chép thành late là lỗi hữu thanh với vô thanh, và cách sửa là nghe độ dài nguyên âm chứ không phải cố nghe chữ cuối. Dòng "The table already been laid" là lỗi từ chức năng bị rút gọn.

Minh họa âm cuối của laid rơi mất khiến dải sóng trông giống hệt dải sóng của lay
Mất đúng một phụ âm cuối là laid rơi thẳng vào ô của một động từ khác.

Trên WELE, một buổi nghe chép chính tả cho bạn thấy chuỗi này chạy qua từng bước. Bạn chép nguyên trạng câu vừa nghe, sau đó phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là laid mà bạn chép lay, thông tin bạn nhận được rất riêng cho cặp động từ này: tai bạn không hụt một từ, nó hụt đúng một phụ âm, và cái phụ âm đó là thứ duy nhất phân biệt hai động từ đang chồng lên nhau. Bạn cho câu đó chạy lại, lần này biết chỗ cần chú ý.

Đây cũng là chỗ mà đọc thêm một trang giải thích ngữ pháp không giúp được nữa. Bạn có thể thuộc lòng phép thử tân ngữ mà vẫn chép sai, vì khi chép thì bạn không đang giải bài tập, bạn đang chạy theo câu. Cách duy nhất để phép thử đó thành phản xạ là gặp lại nó trong âm thanh đủ nhiều lần. Nếu muốn hiểu vì sao các phụ âm cuối rơi rụng như vậy, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép.

Cụm hay gặp với laid

lay có một nhúm phrasal verb rất hay gặp, cộng thêm nhiều collocation trang trọng mà bạn sẽ đọc trong hợp đồng và tin tức. Mười ba dòng bên dưới đều ở dạng quá khứ hoặc phân từ, cho bạn quen mặt.

CụmNghĩaVí dụ
lay something downĐặt xuống, hoặc đặt ra quy địnhThey laid down clear rules for the trial.
lay offCho thôi việc vì cắt giảmThe firm laid off nine people in March.
lay outBày ra, trình bày rành mạchShe laid out the budget in three slides.
lay the tableDọn bàn ănHe had laid the table before they arrived.
lay eggsĐẻ trứngThe hens laid fewer eggs in winter.
lay the foundationĐặt nền móng, cả nghĩa đen và nghĩa bóngThat meeting laid the foundation for the deal.
lay claim toTuyên bố quyền với cái gì đóTwo teams laid claim to the same result.
lay the blame onĐổ lỗi cho ai đóThe report laid the blame on poor planning.
lay barePhơi bày ra hếtThe audit laid bare a string of errors.
lay asideGác lại, để dànhThey laid aside the idea until spring.
lay into someoneMắng ai đó rất gắtThe coach laid into the team at half time.
lay to restDập tắt một tin đồnThe statement laid the rumours to rest.
laid-backThoải mái, không căng thẳng, dùng như tính từThe office has a laid-back feel.

Có một chi tiết đáng để ý ở dòng lay off. Khi viết ở dạng danh từ thì nó dính liền thành layoff hoặc có gạch nối thành lay-off, và không có chữ d: "There were nine layoffs" chứ không phải "nine laid offs". Nhầm chỗ này rất hay gặp trong email công việc, vì tai bạn nhớ âm /d/ từ câu bị động rồi mang nó sang danh từ.

Dòng laid-back cũng đáng nhớ vì nó là một tính từ hoàn chỉnh, không còn là động từ nữa. Bạn không nói "he laid back" để tả tính cách, bạn nói "he is laid-back". Đây là cách dùng gặp rất nhiều trong hội thoại đời thường và trong mô tả văn hóa công ty.

Lỗi người Việt hay mắc với lay

layed. Đây là lỗi của phản xạ thêm -ed cho mọi động từ, và nó xuất hiện nhiều tới mức nhiều người tin rằng nó tồn tại. Không có layed trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào. Chỉ có laid, và cùng khuôn với nó là paid chứ không phải payed.

Did he laid. Sau did thì động từ trở về nguyên thể vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. "Did he lay the tiles himself?" mới đúng. Ở đây chữ lay đứng sau did là hoàn toàn hợp lệ, và điều đó lại làm nhiều người tưởng câu sai.

Dùng lay thay laid khi câu có tân ngữ. Đây là lỗi phổ biến nhất trong cả nhóm. "She lay the report on my desk" là câu người học viết khi nhớ mang máng rằng lay cũng là một dạng quá khứ. Nó đúng là quá khứ, nhưng của lie, và lie thì không có tân ngữ. Có tân ngữ thì luôn là laid. Nếu chỗ này còn mờ thì trang quá khứ của lie gỡ nốt nửa kia.

I laid down for a nap. Câu này sai chuẩn vì không có tân ngữ, dạng đúng là "I lay down for a nap". Điều đáng nói là bạn sẽ nghe thấy chính người bản xứ nói "I laid down" gần như hàng ngày, ở cả Anh lẫn Mỹ. Nghe thấy ngoài đời không đủ để nó thành câu dùng được. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào được chấm, "I laid down" vẫn bị tính là sai.

Viết laid offs thay layoffs. Động từ và danh từ chia hai đường. Ở dạng động từ bị động thì là "were laid off", ở dạng danh từ thì là "layoffs" hoặc "lay-offs", không có chữ d. Lỗi này ít ai chỉ ra nhưng nó lộ ngay trong văn bản công việc.

Đọc laid thành /laɪd/. Nhiều người đọc nhầm vì trong đầu vẫn còn chữ lie với nguyên âm /aɪ/. laid đọc là /leɪd/, vần với made và paid. Đọc sai chỗ này kéo theo hậu quả khi nghe, vì bạn đang chờ một nguyên âm không bao giờ tới, và bạn sẽ bỏ sót laid ngay cả khi nó được phát âm rất rõ.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền lay, laid, lie, lay ở nghĩa nằm, hoặc lain. Nhớ hỏi trước xem sau chỗ trống có tân ngữ không. Chưa làm hết thì chưa nhìn đáp án phía dưới.

  1. She ______ the documents on the desk and left.
  2. The dog ______ in the sun all afternoon yesterday.
  3. Did they ______ the new floor last week?
  4. The report has ______ bare a lot of problems.
  5. Twelve staff were ______ off after the merger.
  6. The keys have ______ on that shelf since Friday.
  7. He ______ down the rules on the first day.
  8. I ______ down for twenty minutes and felt better.

Đáp án: 1. laid. 2. lay. 3. lay. 4. laid. 5. laid. 6. lain. 7. laid. 8. lay.

Câu 6 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Câu 6 không có tân ngữ và đứng sau have, nên phải là lain, dạng mà người học gần như không bao giờ nghĩ tới. Câu 8 cũng không có tân ngữ nên đáp án là lay, đúng cái câu mà cả người bản xứ lẫn người học hay nói thành laid. Nếu bạn sai hai câu này thì phép thử tân ngữ chưa thành phản xạ, và đọc thêm trang về lie sẽ nhanh hơn là đọc lại trang này.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của lay là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lay đều là laid, đọc /leɪd/. Một dạng dùng cho cả hai vị trí, nên sau have, has, had hoặc be nó vẫn giữ nguyên hình.

Lay hay laid, dùng cái nào?

Nhìn xem ngay sau động từ có một thứ bị đặt xuống không. Có tân ngữ và câu ở quá khứ thì luôn là laid. Nếu không có tân ngữ thì bạn đang cần động từ khác, đó là lie với quá khứ là lay và phân từ là lain.

Layed có phải một dạng của lay không?

Không. Chữ này không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Ba động từ kết thúc bằng -ay thông dụng nhất đều bỏ chữ y rồi thêm -id: lay thành laid, pay thành paid, say thành said.

I lay down hay I laid down?

Nếu bạn nằm xuống, không đặt cái gì cả, thì câu đúng là "I lay down". "I laid down" chỉ đúng khi có tân ngữ, ví dụ "I laid down my bag". Người bản xứ nói "I laid down" rất nhiều trong đời thường, nhưng bài thi và văn bản trang trọng vẫn tính đó là sai.

Laid off nghĩa là gì?

Là bị cho thôi việc vì công ty cắt giảm, không phải bị đuổi vì làm sai. "He was laid off" nghĩa là anh ta mất việc do sắp xếp lại nhân sự. Ở dạng danh từ thì viết là layoff hoặc lay-off, không có chữ d.

Vì sao nghe laid hay nhầm thành lay?

Vì âm /d/ ở cuối bị nuốt khi từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm, mà lay lại là một từ có thật nên tai bạn thấy câu vẫn hợp lý. Cách sửa không phải học lại luật mà là nghe lại đúng những câu đó nhiều lần, và bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để so lại sau vài tuần.

Bảng dạng của lay ngắn tới mức bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện laid mất chữ d rồi rơi đúng vào ô của một động từ khác, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình sai. Chọn một tập ngắn có cảnh ai đó đặt đồ xuống hoặc nói chuyện cắt giảm nhân sự rồi thử nghe chép chính tả đoạn đó, sau đó đọc tiếp trang về lie để khép nốt vòng.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.