Tiếng Anh chuyên ngành may và may mặc: từ vựng nhà máy, lộ trình và nguồn đọc

Trên trang này
- Vì sao tiếng Anh ngành may khó hơn tiếng Anh giao tiếp thông thường
- Từ vựng nguyên phụ liệu và vải
- Từ vựng công đoạn sản xuất và thông số kỹ thuật
- Từ vựng chất lượng và lỗi hàng
- Từ vựng đơn hàng và làm việc với khách
- Cách học để nhớ lâu, không chỉ đọc lướt
- Đường học cho dân ngành may
- Lỗi sai thường gặp và câu hỏi thường gặp
Bạn đọc tech pack tiếng Anh không khó, vì gặp nhiều thành quen mắt. Nhưng đến lúc gọi video với buyer, họ nói nhanh về một lô hàng bị "shading" hay "puckering ở đường may cổ áo", bạn nghe được từng chữ riêng lẻ nhưng ghép lại không ra nghĩa. Bạn gật đầu, ghi vội vài chữ nghe được, rồi hỏi lại đồng nghiệp ngay khi cuộc gọi kết thúc.
Nhiều danh sách từ vựng ngành may bạn tìm thấy trên mạng mở đầu bằng một đoạn hội thoại đi mua áo ở cửa hàng, kiểu nhân viên bán hàng hỏi khách cỡ áo và màu sắc. Bạn không đứng ở quầy tính tiền. Bạn đứng ở chuyền may cầm tech pack, hoặc ngồi gõ email trả lời buyer về một lô hàng bị lỗi. Bài này viết cho đúng người đó, dù bạn làm merchandiser, QC, hay quản lý sản xuất.
Bài viết chia từ vựng theo khu vực công việc thật: nguyên phụ liệu, công đoạn sản xuất, đo và thông số kỹ thuật, chất lượng và lỗi hàng, rồi đến phần làm việc với khách nước ngoài. Bảng lỗi hàng là bảng dài nhất, vì đó là từ vựng quyết định một lô hàng có được xuất hay bị giữ lại. Sau các bảng từ vựng là phần giải thích vì sao đọc danh sách không giúp bạn nhớ, và cách nghe rồi chép lại một câu nói thật mới là cách để một từ như "skipped stitch" ở lại trong đầu bạn.
- Vì sao tiếng Anh ngành may khó hơn tiếng Anh giao tiếp thông thường
- Từ vựng nguyên phụ liệu và vải
- Từ vựng công đoạn sản xuất và thông số kỹ thuật
- Từ vựng chất lượng và lỗi hàng
- Từ vựng đơn hàng và làm việc với khách
- Cách học để nhớ lâu, không chỉ đọc lướt
- Đường học cho dân ngành may
- Lỗi sai thường gặp và câu hỏi thường gặp
Vì sao tiếng Anh ngành may khó hơn tiếng Anh giao tiếp thông thường
Phần lớn tài liệu bạn đọc mỗi ngày, tech pack, packing list, email của buyer, đều đặc chữ viết tắt: PO, BOM, FOB, CMT, AQL, ETD. Tiếng Anh giao tiếp thông thường không dùng những chữ này, nên dù đã đọc quen mắt trên giấy, bạn vẫn không có phản xạ nghe ra chúng khi ai đó nói thành lời.
Một số từ trông quen nhưng nghĩa lệch hẳn khi vào ngành may. "Trim" trong tiếng Anh thông thường là động từ nghĩa cắt gọn, nhưng trong nhà máy "trims" là danh từ số nhiều, chỉ phụ liệu như nút, khóa kéo, nhãn mác. "Finishing" không phải là hoàn thành nói chung, mà là một công đoạn cụ thể: là, gấp, đóng gói trước khi xuất hàng.
Cùng một nội dung, giọng buyer nói qua điện thoại nghe khác hẳn văn bản trong tech pack. Văn bản viết đầy đủ "skipped stitch on the collar area", nhưng khi nói nhanh trong cuộc gọi, âm cuối bị nuốt, các từ dính vào nhau, và bạn phải tự nghe ra ranh giới từ mà không có chữ viết để dựa vào. Nếu muốn hiểu sâu hơn vì sao người Việt nói chung nghe tiếng Anh yếu hơn đọc, có thể xem thêm bài 3 nguyên nhân người Việt nghe kém và cách khắc phục.
Từ vựng nguyên phụ liệu và vải
Nhóm từ đầu tiên là nguyên phụ liệu, tức mọi thứ đi vào một sản phẩm may trước khi nó thành áo hay quần. Đây là từ vựng bạn gặp trong BOM (bill of materials) và trong email đặt vải, đặt phụ liệu.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | vải, chất liệu dệt nói chung | "Please confirm the fabric composition before we cut the bulk." |
| textile | /ˈtɛkstaɪl/ | hàng dệt, ngành dệt may | "She has ten years of experience in the textile industry." |
| yarn | /jɑrn/ | sợi | "The yarn count affects how thick the final fabric feels." |
| cotton | /ˈkɑtən/ | vải cotton, bông | "This style uses 100% cotton, so expect some shrinkage after wash." |
| polyester | /ˌpɑliˈɛstər/ | vải poly | "The lining is polyester, not cotton, so it won't breathe as well." |
| denim | /ˈdɛnɪm/ | vải jean | "The denim we received is heavier than the approved swatch." |
| knit | /nɪt/ | vải dệt kim | "This order is knit fabric, so the cutting table setup is different from woven." |
| woven | /ˈwoʊvən/ | vải dệt thoi | "Woven fabric doesn't stretch, so double check the pattern before cutting." |
| trim / trims | /trɪm/, /trɪmz/ | phụ liệu (nút, khóa kéo, nhãn...) | "All trims must match the approved trim card before bulk production starts." |
| lining | /ˈlaɪnɪŋ/ | vải lót | "The lining shade doesn't match the shell fabric, please advise." |
| interlining | /ˌɪntərˈlaɪnɪŋ/ | vải dựng, mex | "We need to fuse the interlining before sewing the collar." |
| zipper | /ˈzɪpər/ | khóa kéo | "The buyer wants a YKK zipper, not a local brand." |
| button | /ˈbʌtən/ | nút áo | "One carton had missing buttons on the third row, please check." |
| elastic | /ɪˈlæstɪk/ | dây thun, chun | "The elastic waistband feels too loose compared to the fit sample." |
| thread | /θrɛd/ | chỉ may | "Use matching thread color for the topstitch on the hem." |
| dye lot | /daɪ lɑt/ | lô nhuộm | "These two rolls are from a different dye lot, so the color won't be identical." |
Từ vựng công đoạn sản xuất và thông số kỹ thuật
Nhóm này chia làm hai phần, vì hai nhóm việc này luôn đi cùng nhau: công đoạn cho biết hàng đang ở đâu trong chuyền, thông số kỹ thuật cho biết hàng đang ở đâu so với chuẩn đã duyệt.
Công đoạn sản xuất
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| cutting | /ˈkʌtɪŋ/ | công đoạn cắt vải | "Cutting starts tomorrow once the marker is approved." |
| marker | /ˈmɑrkər/ | sơ đồ cắt, cách xếp rập tối ưu trên khổ vải | "The marker efficiency is low, we're wasting too much fabric." |
| spreading | /ˈsprɛdɪŋ/ | trải vải trước khi cắt | "Spreading ten layers at a time speeds up the cutting process." |
| sewing | /ˈsoʊɪŋ/ | công đoạn may | "Sewing on this style takes longer because of the multiple pattern pieces." |
| production line | /prəˈdʌkʃən laɪn/ | chuyền may | "We moved this style to production line three to meet the shipping date." |
| bartack | /ˈbɑrtæk/ | may bọ, gia cố điểm chịu lực | "Add a bartack at both ends of the belt loop." |
| overlock | /ˈoʊvərlɑk/ | may vắt sổ | "The overlock stitch on the inner seam looks uneven." |
| binding | /ˈbaɪndɪŋ/ | viền bọc mép vải | "The neckline binding is pulling too tight on the sample." |
| embroidery | /ɪmˈbrɔɪdəri/ | thêu | "The embroidery placement is off by almost a centimeter." |
| finishing | /ˈfɪnɪʃɪŋ/ | hoàn tất (là, gấp, đóng gói) | "Finishing includes trimming loose threads and pressing before packing." |
| pressing | /ˈprɛsɪŋ/ | ủi, là | "Pressing temperature is too high for this fabric, it's leaving shine marks." |
| folding | /ˈfoʊldɪŋ/ | gấp sản phẩm trước khi đóng gói | "Please follow the buyer's folding standard, not our default one." |
| packing | /ˈpækɪŋ/ | đóng gói | "Packing must be finished before the truck arrives at 3pm." |
| thread trimming | /θrɛd ˈtrɪmɪŋ/ | cắt chỉ thừa | "Thread trimming is missed on a few pieces from this lot." |
| garment washing | /ˈɡɑrmənt ˈwɑʃɪŋ/ | giặt mài, giặt làm mềm sản phẩm | "This denim style needs garment washing before it goes to QC." |
| sample making | /ˈsæmpəl ˈmeɪkɪŋ/ | làm mẫu | "Sample making takes three days once we get the approved fabric." |
Đo và thông số kỹ thuật
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| tech pack | /tɛk pæk/ | hồ sơ kỹ thuật sản phẩm | "The tech pack shows a different seam allowance than what we're using." |
| spec sheet | /spɛk ʃit/ | bảng thông số kỹ thuật | "Check the spec sheet again, the sleeve length looks wrong." |
| point of measure (POM) | /pɔɪnt əv ˈmɛʒər/ | điểm đo trên sản phẩm | "Measure at every POM listed in the tech pack, not just the main ones." |
| tolerance | /ˈtɑlərəns/ | dung sai | "A half centimeter is within tolerance, but this piece is off by two." |
| size chart | /saɪz tʃɑrt/ | bảng size | "The size chart the buyer sent doesn't match our house size chart." |
| grading | /ˈɡreɪdɪŋ/ | nhảy size | "Grading rules must follow the buyer's grade spec exactly." |
| GSM | /dʒi ɛs ɛm/ | đơn vị định lượng vải, gram trên mét vuông | "The fabric came in at 180 GSM instead of the approved 200." |
| shrinkage | /ˈʃrɪŋkɪdʒ/ | độ co rút sau giặt | "Shrinkage after wash is higher than the buyer's limit." |
| seam allowance | /sim əˈlaʊəns/ | đường may chừa, biên vải để may | "We used a 1cm seam allowance, but the tech pack calls for 1.5cm." |
| pattern | /ˈpætərn/ | rập | "The pattern needs adjusting at the armhole before we cut the sample again." |
| CAD | /si eɪ di/ | thiết kế rập bằng máy tính | "The pattern maker is still working on the CAD file for this style." |
| bulk production | /bʌlk prəˈdʌkʃən/ | sản xuất đại trà | "We can't start bulk production until the fit sample is approved." |
| fit sample | /fɪt ˈsæmpəl/ | mẫu thử form dáng | "The fit sample came back with the sleeve too tight at the shoulder." |
| counter sample | /ˈkaʊntər ˈsæmpəl/ | mẫu đối, nhà máy gửi lại để buyer duyệt | "Please send the counter sample by Friday so we can confirm before cutting." |
Từ vựng chất lượng và lỗi hàng
Đây là bảng dài nhất và đáng học kỹ nhất trong bài, vì đây là từ vựng quyết định tiền. Một lô hàng đẹp về form dáng vẫn có thể bị giữ lại ở cảng nếu không qua được inspection, và toàn bộ cuộc trao đổi đó diễn ra bằng đúng những từ trong bảng dưới đây.

| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| AQL | /eɪ kju ˈɛl/ | mức chất lượng chấp nhận được, dùng để lấy mẫu kiểm hàng | "This shipment failed AQL because of too many major defects." |
| inline inspection | /ˈɪnlaɪn ɪnˈspɛkʃən/ | kiểm hàng ngay trong chuyền, khi đang sản xuất | "The inline inspection caught the skipped stitch problem early." |
| final random inspection | /ˈfaɪnəl ˈrændəm ɪnˈspɛkʃən/ | kiểm hàng ngẫu nhiên cuối cùng trước khi xuất | "We scheduled the final random inspection for Thursday morning." |
| defect | /ˈdifɛkt/ | lỗi trên sản phẩm | "Each carton is checked for defects before it's sealed." |
| major defect | /ˈmeɪdʒər ˈdifɛkt/ | lỗi nặng | "A major defect on the collar can fail the whole inspection." |
| minor defect | /ˈmaɪnər ˈdifɛkt/ | lỗi nhẹ | "A few minor defects are usually still within AQL." |
| broken stitch | /ˈbroʊkən stɪtʃ/ | đường may bị đứt chỉ | "There's a broken stitch on the inseam of unit twelve." |
| skipped stitch | /skɪpt stɪtʃ/ | đường may bị bỏ mũi | "Skipped stitches on the hem are the most common defect this week." |
| puckering | /ˈpʌkərɪŋ/ | vải bị nhăn dúm dọc đường may | "There's puckering along the side seam, the tension needs adjusting." |
| shading | /ˈʃeɪdɪŋ/ | lệch màu giữa các phần hoặc các lô hàng | "We found shading between the front panel and the sleeve." |
| crocking | /ˈkrɑkɪŋ/ | ra màu, phai màu dính sang bề mặt khác khi cọ xát | "The dark denim showed crocking onto the light lining during the rub test." |
| pilling | /ˈpɪlɪŋ/ | vải bị xù lông sau khi mặc hoặc giặt | "This fleece fabric has pilling after just one wash cycle." |
| loose thread | /lus θrɛd/ | chỉ thừa chưa cắt | "Loose threads on the hem should have been caught at finishing." |
| stain | /steɪn/ | vết bẩn | "There's an oil stain near the pocket on three pieces in this carton." |
| misalignment | /ˌmɪsəˈlaɪnmənt/ | lệch, hoa văn hoặc đường may không thẳng hàng | "There's a stripe misalignment at the side seam." |
| off-grain | /ɔf ɡreɪn/ | lệch canh sợi vải | "The panel is cut off-grain, it will twist after washing." |
| rejection rate | /rɪˈdʒɛkʃən reɪt/ | tỷ lệ hàng bị từ chối | "The rejection rate on this lot is higher than last month." |
| rework | /ˈriwɜrk/ | làm lại hàng bị lỗi | "These units need rework before they can be repacked." |
| corrective action | /kəˈrɛktɪv ˈækʃən/ | hành động khắc phục | "Please send a corrective action plan within 48 hours." |
| root cause | /rut kɔz/ | nguyên nhân gốc rễ | "We still haven't identified the root cause of the skipped stitches." |
Con số AQL bạn sẽ thấy lặp lại trong email của buyer thường là AQL 2.5 cho lỗi nặng và AQL 4.0 cho lỗi nhẹ, đây là mức phổ biến trong ngành may xuất khẩu. Con số này không phải phần trăm lỗi trên toàn bộ đơn hàng, mà dùng để tính số lỗi tối đa chấp nhận được trên một mẫu lấy theo bảng lấy mẫu thống kê. Inline inspection diễn ra khi hàng còn đang chạy trên chuyền, còn final random inspection chỉ diễn ra khi phần lớn hàng đã đóng thùng, sát ngày xuất.
Từ vựng đơn hàng và làm việc với khách
Nhóm cuối cùng là từ vựng bạn dùng khi trao đổi trực tiếp với buyer, từ lúc báo giá đến lúc hàng lên tàu. Đây cũng là nhóm dễ gây hiểu lầm nhất nếu nghe sai, vì mỗi từ gắn với một mốc thời gian hoặc một điều khoản hợp đồng cụ thể.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| purchase order (PO) | /ˈpɜrtʃəs ˈɔrdər/ | đơn đặt hàng | "We haven't received the signed PO yet, so cutting can't start." |
| bill of materials (BOM) | /bɪl əv məˈtɪriəlz/ | bảng kê nguyên phụ liệu | "Update the BOM once the trim change is confirmed." |
| lead time | /lid taɪm/ | thời gian từ đặt hàng đến giao hàng | "The lead time for this order is 60 days from PO confirmation." |
| FOB | /ɛf oʊ ˈbi/ | điều kiện giao hàng lên tàu tại cảng đi | "The price is quoted FOB Hai Phong port." |
| CMT | /si ɛm ˈti/ | hình thức gia công: cắt, may, hoàn tất | "We're running this order as CMT, the buyer supplies the fabric." |
| MOQ | /ɛm oʊ ˈkju/ | số lượng đặt hàng tối thiểu | "The MOQ for this fabric is 3,000 meters per color." |
| merchandiser | /ˈmɜrtʃənˌdaɪzər/ | nhân viên theo dõi, điều phối đơn hàng | "The merchandiser is chasing the fabric supplier for the delayed shipment." |
| buyer | /ˈbaɪər/ | khách hàng đặt gia công, nhập khẩu | "The buyer wants an updated production schedule by end of day." |
| sourcing | /ˈsɔrsɪŋ/ | tìm nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp | "Sourcing this trim locally will save two weeks of lead time." |
| quotation | /kwoʊˈteɪʃən/ | báo giá | "Please send the quotation for both fabric options by tomorrow." |
| PP meeting | /pi pi ˈmitɪŋ/ | họp trước khi vào sản xuất đại trà | "Let's set the PP meeting for Monday before bulk cutting starts." |
| shipment | /ˈʃɪpmənt/ | lô hàng xuất | "This shipment is split into two batches because of container space." |
| ETD | /i ti ˈdi/ | ngày dự kiến tàu chạy | "The ETD moved from the 12th to the 15th because of the port delay." |
| ETA | /i ti ˈeɪ/ | ngày dự kiến hàng đến | "Please confirm the ETA so the buyer can plan the store delivery." |
| claim | /kleɪm/ | khiếu nại về chất lượng hoặc giao hàng | "The buyer filed a claim over the late shipment and the shading issue." |
| chargeback | /ˈtʃɑrdʒbæk/ | khoản phạt hoặc khấu trừ do lỗi từ phía nhà máy | "We're negotiating the chargeback amount for the mislabeled cartons." |
Cách học để nhớ lâu, không chỉ đọc lướt
Đọc hết năm bảng từ vựng ở trên không có nghĩa là bạn sẽ nhớ. Một danh sách hơn tám mươi từ học trong một buổi tối thường rơi rụng gần hết sau một tuần, không phải vì bạn lười, mà vì mắt lướt qua chữ không tạo ra trí nhớ bền. Trí nhớ bền hình thành khi bạn nghe sai, nhận ra mình sai, rồi tự sửa lại.
Lấy ví dụ từ "skipped stitch". Viết ra thì rõ ràng, nhưng khi một QC nói nhanh trong cuộc gọi, âm /t/ cuối của "skipped" gần như biến mất và hai từ dính lại nghe giống "skip stitch", đôi khi còn dễ nhầm thành "skip switch". Nếu bạn chỉ học từ này qua flashcard, bạn không có cơ hội gặp lỗi nghe này trước, và lần đầu tiên bạn gặp nó sẽ là một cuộc gọi thật, lúc không ai chờ bạn nghe lại.
Một ví dụ khác là "shading between cartons". Trong tốc độ nói bình thường, "between" bị rút gọn phần âm cuối và dính liền vào từ sau, nếu bạn chưa quen nghe cụm này tai bạn dễ ghép nhầm thành "shading between cottons", đổi hẳn nghĩa câu QC đang báo cáo.
Cách để những lỗi nghe này xảy ra ở nhà, lúc bạn có thể tua lại và tự sửa, thay vì xảy ra trong một cuộc họp thật, là nghe chép chính tả: nghe một đoạn có chứa từ vựng ngành, chép lại đúng những gì nghe được, rồi đối chiếu với transcript để thấy chỗ mình nghe sai. Cách này khác với học qua flashcard, vốn cho bạn nghĩa trước khi bạn kịp nghe sai, nên không có gì để sửa cả. Bài so sánh học từ vựng theo ngữ cảnh với flashcard giải thích kỹ hơn phần này.
WELE tổ chức việc nghe chép chính tả thành từng bước cụ thể, không phải mở audio bất kỳ rồi chép tự do. Nếu chưa quen, có thể xem 5 bước nghe chép chính tả hiệu quả trước khi bắt đầu. Muốn hiểu vì sao câu nói tự nhiên nghe khó hơn từng từ đọc riêng lẻ, phần connected speech, bí quyết nghe hiểu người bản xứ giải thích đúng hiện tượng bạn gặp ở hai ví dụ trên.
Nếu công việc bận đến mức không có nổi nửa tiếng mỗi ngày, mười lăm phút vẫn tạo ra khác biệt nếu làm đều, cách sắp xếp cụ thể có trong bài 15 phút mỗi ngày cho người bận rộn.
Bạn có thể bắt đầu bằng bài test vốn từ vựng miễn phí để biết mình đang thiếu ở nhóm nào, và bài test trình độ nghe để chọn bài vừa sức thay vì nhảy thẳng vào một cuộc gọi buyer thật. Thư viện podcast của WELE được chia theo chủ đề và độ khó, cách chọn bài phù hợp có trong bài học theo chủ đề, chọn podcast phù hợp.
Đường học cho dân ngành may
Dân ngành may không cần một khóa tiếng Anh tổng quát. Bạn cần đúng ba việc, theo thứ tự một đơn hàng đi qua tay bạn.
- Chặng một, đọc tech pack và spec đơn hàng cho chắc. Phần này bạn đã quen mắt, nên việc phải làm không phải học nghĩa mà là gắn âm vào những từ bạn mới chỉ nhìn thấy. Mỗi tuần lấy một trang tech pack hoặc một bảng spec, đọc to từ đầu tới cuối, tra phiên âm của mọi từ bạn chưa từng nghe ai nói ra: gusset, interlining, puckering, shrinkage, bias, notch. Từ nào đọc sai trong đầu thì lúc buyer nói ra bạn sẽ không nhận ra.
- Chặng hai, nghe cuộc họp với buyer và buổi audit nhà máy. Hai tình huống này khác nội dung nhưng giống nhau ở nhịp: nhiều người nói, giọng không thuần Anh Mỹ, thông tin quan trọng nằm ở số với ngày. Mỗi tuần chép sáu mươi giây một đoạn phỏng vấn trong ngành, chép nguyên văn, rồi khoanh lại mọi con số, mọi mốc thời gian và mọi tên viết tắt để nghe lại riêng những chỗ đó.
- Chặng ba, viết email cho khách. Merchandiser sống bằng email nhiều hơn bằng cuộc gọi, và email dài dòng làm buyer đọc sót. Mỗi tuần lấy một email tiếng Anh bạn đã gửi, viết lại cho ngắn còn một nửa, đưa kết luận lên câu đầu, rồi đọc to bản mới. Đọc to là cách nhanh nhất để thấy câu nào bạn viết ra mà chính mình không nói nổi.
Nguồn tự học nên chọn thứ viết cho người trong nhà máy, không phải cho người đi mua quần áo.
- Online Clothing Study (onlineclothingstudy.com): blog miễn phí về sản xuất may, kỹ thuật công nghiệp và chất lượng, viết bằng đúng thứ tiếng Anh của ngành, có cả bài kiểu tiêu chí buyer dùng để chọn nhà cung cấp.
- Apparel Resources (apparelresources.com): tin ngành ra hằng ngày, bám các nước sản xuất gồm Ấn Độ, Bangladesh và Việt Nam, thêm mục video phỏng vấn người trong ngành nên bạn nghe được đúng thứ giọng gặp trong cuộc gọi thật.
- QIMA (qima.com): trang giải thích AQL kèm bảng lấy mẫu theo ANSI/ASQ Z1.4 và một công cụ tính, viết từ phía người mua hàng, tức đúng góc nhìn của buyer khi họ làm việc với nhà máy bạn.
- Better Work (betterwork.org): chương trình chung của ILO và IFC, có mặt ở Việt Nam, đăng công khai báo cáo tuân thủ nhà máy, tức đúng thứ ngôn ngữ bạn nghe trong một buổi audit.
Ba chặng trên đều dựa vào một thói quen nhỏ: mỗi tuần một lần nghe một đoạn ngắn rồi chép ra đúng từng chữ. Nghe chép chính tả là chỗ bạn phát hiện tai mình vẫn nghe "skip stitch" thành "skip switch", và phát hiện ở nhà thì rẻ hơn giữa cuộc gọi với khách.
Lỗi sai thường gặp và câu hỏi thường gặp
Lỗi sai thường gặp trong tiếng Anh ngành may
Trim là danh từ, không chỉ là động từ cắt gọn. Trong tiếng Anh thông thường "trim" là động từ nghĩa cắt bớt. Trong ngành may, "trims" thường dùng ở số nhiều để chỉ phụ liệu: nút, khóa kéo, nhãn, dây rút. Nghe "check the trims" mà hiểu thành kiểm tra phần cắt tỉa là hiểu sai hoàn toàn.
Quality và quantity nghe rất giống nhau khi nói nhanh. Hai từ này quyết định hai việc khác hẳn nhau, một bên là chất lượng, một bên là số lượng, nhưng số âm tiết gần bằng nhau và trọng âm rơi vào cùng vị trí. Một email hỏi "please confirm the quantity" mà bạn nghe thành "quality" sẽ khiến bạn trả lời sai hoàn toàn câu hỏi.
Garment không phải là clothes. "Clothes" là từ đời thường, dùng khi nói chuyện ngoài công việc. Trong tài liệu ngành, sản phẩm hoàn chỉnh được gọi là "garment", và bạn hiếm khi thấy "clothes" xuất hiện trong tech pack hay báo cáo audit.
Order, shipment và lot không thay thế nhau được. "Order" là đơn đặt hàng nói chung, "shipment" là một lô hàng cụ thể được xuất đi, còn "lot" thường chỉ một mẻ sản xuất hoặc một lô nguyên liệu như "dye lot". Một đơn hàng có thể chia thành nhiều shipment, và mỗi shipment có thể dùng vải từ nhiều dye lot khác nhau.
AQL không phải là tỷ lệ lỗi tuyệt đối trên cả đơn hàng. Nhiều người mới hiểu nhầm AQL là phần trăm lỗi tối đa cho phép trên toàn bộ lô hàng. Thực ra đây là mức dùng để tính số lỗi tối đa chấp nhận được trên một mẫu lấy theo bảng lấy mẫu thống kê, không phải trên toàn bộ lô hàng.
Câu hỏi thường gặp
AQL là gì, đọc và phát âm thế nào?
AQL là viết tắt của Acceptable Quality Level, mức chất lượng chấp nhận được dùng trong lấy mẫu kiểm hàng. Từ này đọc từng chữ cái, "ay-kyoo-el", không đọc liền thành một từ.
Tiếng Anh chuyên ngành may có bao nhiêu từ cần học?
Không có con số cố định, nhưng năm nhóm trong bài này, khoảng tám mươi từ, đủ để bạn theo được phần lớn giao tiếp công việc hằng ngày trong một công ty may xuất khẩu. Vốn từ sẽ tiếp tục dày lên qua chính tài liệu và cuộc gọi bạn xử lý mỗi ngày.
Làm merchandiser cần tiếng Anh đến mức nào?
Không cần ngữ pháp phức tạp, nhưng cần nghe hiểu chính xác số liệu, ngày tháng và tình trạng đơn hàng qua điện thoại hoặc video call, đồng thời viết email rõ ràng. Với công việc này, nghe đúng số và đúng thuật ngữ quan trọng hơn nói trôi chảy.
Tự học tiếng Anh ngành may mặc nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu từ vựng theo nhóm công việc thật, như năm nhóm trong bài này, thay vì học một danh sách chung chung. Sau đó luyện nghe qua audio có ngữ cảnh gần với công việc, thay vì học ngữ pháp riêng lẻ trước khi biết mình cần dùng nó ở đâu.
CMT và FOB khác nhau thế nào?
CMT nghĩa là nhà máy chỉ nhận vải và phụ liệu có sẵn từ buyer, thực hiện cắt, may, hoàn tất, không chịu trách nhiệm về nguyên liệu. FOB nghĩa là nhà máy tự lo nguyên phụ liệu, tự sản xuất, và giá bán đã gồm cả việc giao hàng lên tàu tại cảng đi.
Tài liệu tiếng Anh ngành may để luyện nghe lấy ở đâu?
Tech pack, email và báo cáo audit thật ở công ty bạn là nguồn ngữ cảnh sát nhất, nhưng phần lớn không có audio để luyện nghe. WELE hỗ trợ phần nghe và chép chính tả qua các bài có chủ đề công việc, kinh doanh, sản xuất, còn thuật ngữ chuyên sâu nhất vẫn nên lấy từ chính tài liệu bạn đang xử lý.
Học xong năm bảng từ vựng ở trên chỉ là bước đầu, phần quyết định là bạn có nghe đúng và chép đúng chúng trong một câu nói thật hay không. Trang nghe chép chính tả của WELE là nơi để luyện phần đó.
Ngành của bạn không có ở đây? Bài tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành liệt kê từ vựng cốt lõi của mười hai lĩnh vực khác.