Tiếng Anh chuyên ngành dược: từ vựng, viết tắt đơn thuốc và đường tự học

Trên trang này
- Tiếng Anh chuyên ngành dược khó ở đâu so với tiếng Anh giao tiếp
- Viết tắt La-tinh trên đơn thuốc và cách đọc thật
- Từ vựng dạng bào chế
- Từ vựng nhóm thuốc và hậu tố tên thuốc
- Từ vựng đơn thuốc và liều dùng
- Từ vựng tư vấn cho bệnh nhân
- Từ vựng quy chế và đăng ký thuốc
- Cách học bảy bảng từ ở trên
- Những cặp từ hay dùng lẫn
- Đường học cho dân dược
- Câu hỏi thường gặp
Bạn cầm tờ hướng dẫn sử dụng của một lô thuốc nhập khẩu, đọc đến dòng active ingredient và storage condition thì vẫn hiểu, nhưng đến chỗ bác sĩ ghi tay 1 tab p.o. t.i.d. p.r.n. thì khựng lại. Không phải vì từ khó, mà vì đó là La-tinh viết tắt, cách đọc gần như không liên quan gì đến mặt chữ.
Ở nhà thuốc thì tình huống quen hơn là nghe đại diện hãng đọc b.i.d. thành ba chữ cái tách rời qua điện thoại, hoặc nhìn một tên lạ như amlodipine, omeprazole và đoán nhóm của nó theo đuôi từ mà không chắc đoán đúng.
Bài này bắt đầu từ viết tắt La-tinh và mấy câu dễ nghe trượt ở quầy, rồi mới tới từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược theo năm mảng việc: dạng bào chế, nhóm thuốc, đơn thuốc, tư vấn bệnh nhân, quy chế đăng ký.
- Tiếng Anh chuyên ngành dược khó ở đâu so với tiếng Anh giao tiếp
- Viết tắt La-tinh trên đơn thuốc và cách đọc thật
- Từ vựng dạng bào chế
- Từ vựng nhóm thuốc và hậu tố tên thuốc
- Từ vựng đơn thuốc và liều dùng
- Từ vựng tư vấn cho bệnh nhân
- Từ vựng quy chế và đăng ký thuốc
- Cách học bảy bảng từ ở trên
- Những cặp từ hay dùng lẫn
- Đường học cho dân dược
- Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh chuyên ngành dược khó ở đâu so với tiếng Anh giao tiếp
Cái khó đầu tiên là viết tắt La-tinh. Chúng không phải từ tiếng Anh rút gọn mà là cụm La-tinh cổ, nên không đánh vần được theo trực giác tiếng Anh. Cái khó thứ hai là tên thuốc: đuôi từ lặp lại theo nhóm dược lý, nên biết đuôi từ là đoán được nhóm của một cái tên chưa từng gặp. Cái khó thứ ba là ngành dược mở hai sổ từ vựng cùng lúc, câu tư vấn ở quầy và văn bản pháp lý khi làm hồ sơ đăng ký. Giỏi tiếng Anh giao tiếp không có nghĩa là đọc trơn tru văn bản quản lý dược.
Bài này ở lại trong phạm vi dược. Nếu bạn cần lớp từ vựng rộng hơn, phủ cả giải phẫu, triệu chứng và quy trình lâm sàng, bài tiếng Anh chuyên ngành y hợp hơn.
Viết tắt La-tinh trên đơn thuốc và cách đọc thật
Đây là chỗ mặt chữ và âm thanh lệch nhau xa nhất trong tiếng Anh ngành dược, nên bảng này đi trước bảng từ vựng.
| Viết tắt | Nguyên gốc La-tinh | Nghĩa | Cách đọc thực tế |
|---|---|---|---|
| q.d. | quaque die | mỗi ngày một lần | đọc tách chữ cái Q, D. Nhiều nơi tránh dùng vì dễ lẫn với q.i.d., người nói thường thay bằng once daily. |
| b.i.d. | bis in die | hai lần một ngày | đọc tách chữ cái B, I, D, không đọc liền thành một từ như bid trong đấu giá. |
| t.i.d. | ter in die | ba lần một ngày | đọc tách chữ cái T, I, D. |
| q.i.d. | quater in die | bốn lần một ngày | đọc tách chữ cái Q, I, D. |
| p.r.n. | pro re nata | khi cần | đọc tách chữ cái P, R, N, dạng viết có dấu chấm. |
| p.o. | per os | đường uống | đọc tách chữ cái P, O, hoặc người nói chuyển hẳn sang nói by mouth. |
| PRN | pro re nata | khi cần | dạng viết không dấu chấm của p.r.n., đọc giống hệt: tách chữ cái, hoặc nói thẳng as needed. |
| NPO | nil per os | không được ăn uống gì qua đường miệng | đọc tách chữ cái N, P, O, hoặc nói thẳng nothing by mouth. |
| SIG | signa | phần ghi hướng dẫn sử dụng trên đơn hoặc nhãn thuốc | đọc liền thành một từ, giống từ sig, không tách chữ cái như các mục còn lại. |
Quy luật chung là đọc tách từng chữ cái, và nhiều người bỏ hẳn viết tắt để nói thẳng cụm tương đương như as needed hay by mouth. SIG hay bị hiểu nhầm là viết tắt của signature, trong khi gốc thật là signa.
Lấy b.i.d. trong một câu bác sĩ đọc miệng: take one tablet, B, I, D. Nhìn trên giấy thì không có gì báo cho bạn biết ba chữ cái đó tách rời khi nói, nên lần đầu nghe thật rất dễ cho qua như một âm vô nghĩa.
Câu tư vấn ở quầy có bẫy khác. Trong if you have a missed dose, do not double the next one, cụm have a bị nuốt gần hết khi nói tự nhiên, nghe ra gần như if you've a missed dose. Đây là hiện tượng nối âm, và mấy từ ngắn kiểu đó mới là chỗ hay mất, không phải tên hoạt chất dài.

Từ vựng dạng bào chế
Lớp từ vựng gặp khắp nhãn thuốc, mô tả thuốc được bào chế dưới hình thức nào.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| tablet | /ˈtæb.lət/ | viên nén | Take one tablet after breakfast. |
| capsule | /ˈkæp.sjuːl/ | viên nang | The capsule should be swallowed whole, not opened. |
| syrup | /ˈsɪr.əp/ | siro | The syrup is for the paediatric formulation. |
| suspension | /səˈspen.ʃən/ | hỗn dịch | Shake the suspension well before each dose. |
| ointment | /ˈɔɪnt.mənt/ | thuốc mỡ | Apply a thin layer of ointment to the affected area. |
| cream | /kriːm/ | kem bôi | This cream is packaged in a 15-gram tube. |
| suppository | /səˈpɒz.ɪ.tər.i/ | thuốc đạn (đặt trực tràng hoặc âm đạo) | The suppository is stored in the refrigerator. |
| injection | /ɪnˈdʒek.ʃən/ | thuốc tiêm | The injection comes in a single-use ampoule. |
| vial | /ˈvaɪ.əl/ | lọ thuốc nắp cao su | Each vial contains ten doses. |
| patch | /pætʃ/ | miếng dán qua da | The patch is worn on the skin and replaced every few days. |
| inhaler | /ɪnˈheɪ.lər/ | ống hít | Shake the inhaler before use. |
| lozenge | /ˈlɒz.ɪndʒ/ | viên ngậm | Let the lozenge dissolve slowly in the mouth. |
Từ vựng nhóm thuốc và hậu tố tên thuốc
Tên các nhóm dược lý, dùng khi phân loại thuốc hoặc đọc tờ thông tin sản phẩm.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| antibiotic | /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/ | kháng sinh | The antibiotic course must be completed even after symptoms improve. |
| analgesic | /ˌæn.əlˈdʒiː.zɪk/ | thuốc giảm đau | Paracetamol is a common over-the-counter analgesic. |
| anti-inflammatory | /ˌæn.ti.ɪnˈflæm.ə.tər.i/ | kháng viêm | Ibuprofen belongs to a class of anti-inflammatory drugs. |
| antihistamine | /ˌæn.tiˈhɪs.tə.miːn/ | kháng histamin | The antihistamine caused mild drowsiness. |
| antacid | /æntˈæs.ɪd/ | thuốc trung hòa acid dạ dày | Take the antacid between meals, not with food. |
| diuretic | /ˌdaɪ.jʊəˈret.ɪk/ | thuốc lợi tiểu | The diuretic increases urine output. |
| anticoagulant | /ˌæn.ti.kəʊˈæɡ.jʊ.lənt/ | thuốc chống đông máu | Patients on an anticoagulant need regular blood tests. |
| corticosteroid | /ˌkɔː.tɪ.kəʊˈstɪə.rɔɪd/ | corticosteroid, nhóm nội tiết kháng viêm | The cream contains a mild corticosteroid. |
| laxative | /ˈlæk.sə.tɪv/ | thuốc nhuận tràng | The pharmacist recommended a mild laxative. |
| vaccine | /ˈvæk.siːn/ | vắc-xin | The vaccine is stored at a controlled temperature. |
| active ingredient | /ˈæk.tɪv ɪnˈɡriː.di.ənt/ | hoạt chất | Check the active ingredient before combining two products. |
| excipient | /ɪkˈsɪp.i.ənt/ | tá dược | The excipient list includes lactose. |
Bảng tiếp theo đáng học kỹ hơn: theo quy ước đặt tên quốc tế, đuôi tên thuốc là nhãn dán sẵn cho nhóm dược lý.
| Hậu tố | Nhóm thuốc | Ví dụ tên thuốc | Cách nhận biết |
|---|---|---|---|
| -cillin | kháng sinh nhóm penicillin | amoxicillin, ampicillin | Đuôi -cillin gần như luôn là kháng sinh họ penicillin. |
| -pril | thuốc ức chế men chuyển, nhóm tim mạch | enalapril, lisinopril, ramipril | Đuôi -pril đánh dấu nhóm thuốc tác động lên men chuyển angiotensin. |
| -statin | thuốc hạ lipid máu | atorvastatin, simvastatin, rosuvastatin | Đuôi -statin đánh dấu nhóm thuốc tác động lên men tổng hợp cholesterol. |
| -olol | thuốc chẹn beta, nhóm tim mạch | propranolol, atenolol, metoprolol | Đuôi -olol là dấu hiệu của nhóm chẹn thụ thể beta. |
| -azole | thuốc kháng nấm hoặc kháng ký sinh trùng | fluconazole, metronidazole | Đuôi -azole rộng hơn -prazole, gồm cả kháng nấm lẫn kháng ký sinh trùng. |
| -prazole | thuốc ức chế bơm proton, nhóm dạ dày | omeprazole, esomeprazole, lansoprazole | Đuôi -prazole là một nhánh riêng của -azole, chuyên cho nhóm dạ dày. |
Chỗ dễ nhầm nhất là -azole và -prazole. Tên tận cùng -prazole thuộc nhóm dạ dày, còn tận cùng -azole nói chung thì chưa chắc, phải xem có phải -prazole hay không.
Từ vựng đơn thuốc và liều dùng
Đơn thuốc tiếng Anh có riêng một lớp từ vựng về tần suất và đường dùng thuốc.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| prescription | /prɪˈskrɪp.ʃən/ | đơn thuốc | The prescription is valid for thirty days. |
| dose | /dəʊs/ | một liều tại một thời điểm | Take a dose every morning with water. |
| dosage | /ˈdəʊ.sɪdʒ/ | liều lượng nói chung, cả tần suất | Check the dosage against the patient's weight. |
| regimen | /ˈredʒ.ɪ.mən/ | phác đồ dùng thuốc | The regimen was adjusted after the follow-up visit. |
| frequency | /ˈfriː.kwən.si/ | tần suất dùng thuốc | The frequency is written right after the drug name. |
| route of administration | /ruːt əv ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/ | đường dùng thuốc | Oral is the most common route of administration. |
| refill | /ˈriː.fɪl/ | tái cấp thuốc, không cần đơn mới | The prescription allows two refills. |
| generic name | /dʒəˈner.ɪk neɪm/ | tên gốc theo hoạt chất | The pharmacist explained the generic name behind the brand. |
| strength | /streŋθ/ | hàm lượng | The tablet comes in two strengths. |
| quantity | /ˈkwɒn.tɪ.ti/ | số lượng cấp phát | The quantity dispensed matches the prescription. |
| instructions for use | /ɪnˈstrʌk.ʃənz fɔːr juːs/ | hướng dẫn sử dụng | Read the instructions for use before opening the box. |
| controlled substance | /kənˌtrəʊld ˈsʌb.stəns/ | thuốc kiểm soát đặc biệt | A controlled substance requires extra record-keeping. |
Từ vựng tư vấn cho bệnh nhân
Từ vựng của lúc đứng ở quầy, khác hẳn từ vựng đọc tài liệu.

| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| adherence | /ədˈhɪə.rəns/ | sự tuân thủ dùng thuốc | Poor adherence is a common reason a regimen does not work as expected. |
| side effect | /saɪd ɪˈfekt/ | tác dụng phụ | Tell your pharmacist if you notice any side effect. |
| drug interaction | /drʌɡ ˌɪn.tərˈæk.ʃən/ | tương tác thuốc | Always ask about a possible drug interaction before adding a new medicine. |
| storage condition | /ˈstɔː.rɪdʒ kənˈdɪʃ.ən/ | điều kiện bảo quản | The storage condition is printed on the box. |
| expiry date | /ɪkˈspaɪə.ri deɪt/ | hạn sử dụng | Check the expiry date before dispensing. |
| over-the-counter | /ˌəʊ.və.ðəˈkaʊn.tər/ | không kê đơn | This is available over-the-counter, no prescription needed. |
| prescription-only medicine | /prɪˈskrɪp.ʃən ˈəʊn.li ˈmed.sən/ | thuốc kê đơn | That is a prescription-only medicine in most countries. |
| package insert | /ˈpæk.ɪdʒ ɪnˈsɜːt/ | tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm hộp thuốc | The package insert lists every known side effect. |
| allergy | /ˈæl.ə.dʒi/ | dị ứng | Do you have any known allergy to this class of drug? |
| dispense | /dɪˈspens/ | cấp phát thuốc | The pharmacy dispensed a thirty-day supply. |
| missed dose | /mɪst dəʊs/ | liều bị quên | If you have a missed dose, do not double the next one without asking first. |
| take on an empty stomach | /teɪk ɒn ən ˈemp.ti ˈstʌm.ək/ | uống lúc đói | This one works best taken on an empty stomach. |
Từ vựng quy chế và đăng ký thuốc
Lớp từ vựng hành chính, dùng khi đọc hồ sơ đăng ký hoặc làm việc với cơ quan quản lý.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| marketing authorization | /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ ˌɔː.θər.aɪˈzeɪ.ʃən/ | giấy phép lưu hành | The product cannot be sold without a marketing authorization. |
| generic drug | /dʒəˈner.ɪk drʌɡ/ | thuốc generic | The generic drug entered the market after the patent expired. |
| batch number | /bætʃ ˈnʌm.bər/ | số lô sản xuất | Record the batch number on every dispensed unit. |
| Good Manufacturing Practice | /ɡʊd ˌmæn.jʊˈfæk.tʃər.ɪŋ ˈpræk.tɪs/ | thực hành sản xuất tốt, GMP | The factory is certified to Good Manufacturing Practice standards. |
| recall | /rɪˈkɔːl/ | thu hồi thuốc | The batch was pulled in a voluntary recall. |
| regulatory agency | /ˈreɡ.jʊ.lə.tər.i ˈeɪ.dʒən.si/ | cơ quan quản lý dược | The dossier is under review by the regulatory agency. |
| pharmacovigilance | /ˌfɑː.mə.kəʊˈvɪdʒ.ɪ.ləns/ | cảnh giác dược | The pharmacovigilance department tracks reported adverse reactions. |
| quality control | /ˈkwɒl.ə.ti kənˈtrəʊl/ | kiểm tra chất lượng | Every batch passes through quality control before release. |
| patent | /ˈpæt.ənt/ | bằng sáng chế | The patent on the original compound expired last year. |
| compliance | /kəmˈplaɪ.əns/ | tuân thủ quy định | The site failed a compliance inspection. |
| shelf life | /ʃelf laɪf/ | thời hạn bảo quản | The shelf life depends on the storage temperature. |
| import license | /ˈɪm.pɔːt ˌlaɪ.səns/ | giấy phép nhập khẩu | The shipment was held pending an import license. |
Cách học bảy bảng từ ở trên
Bảy bảng này đọc một lượt thì hiểu hết. Vấn đề là một tuần sau, khi một tên hoạt chất bật ra giữa câu nói của người khác, bạn có nhận ra nó không. Từ vựng học trong ngữ cảnh thật ở lại lâu hơn từ vựng học theo thẻ rời rạc, và tên thuốc là nhóm rơi nhanh nhất.
Nghe chép chính tả đúng những câu có viết tắt La-tinh hoặc tên hoạt chất dài là cách nhanh nhất để thấy tai mình tách âm sai ở đâu: chép ra chữ, đối chiếu với bản gốc, chênh chỗ nào là biết tai chưa quen chỗ đó.
Bài nghe của WELE nằm trong thư viện podcast, và bài kiểm tra trình độ nghe hoặc bài kiểm tra vốn từ vựng miễn phí giúp chọn bài vừa sức.
Những cặp từ hay dùng lẫn
dose và dosage: dose là một liều tại một thời điểm, dosage là cách nói chung về liều lượng và tần suất. Dùng lẫn hai từ khiến câu nghe ngược nghĩa.
prescription và medication: prescription là tờ đơn hoặc quyền được cấp thuốc, medication là bản thân viên thuốc. I have a prescription for this medication là chiều đúng.
Đường học cho dân dược
Tiếng Anh của dân dược nằm trên tờ hướng dẫn sử dụng, trong bài nói của một hội thảo thuốc, và trong hai phút bạn đứng ở quầy dặn một khách nước ngoài cách uống. Ba chỗ đó dùng ba giọng văn khác hẳn nhau, nên lộ trình cũng đi lần lượt.
- Chặng một, đọc trọn một nhãn thuốc. Mỗi tuần chọn một hoạt chất bạn cấp phát hằng ngày, mở nhãn gốc tiếng Anh, đọc kỹ ba mục: chỉ định, liều dùng và cách dùng, chống chỉ định. Nhãn viết theo khuôn cố định, quen vài lần là đoán được mục tiếp theo nằm ở đâu.
- Chặng hai, nghe một bài nói về thuốc. Mỗi tuần lấy một bản tin hoặc một bài nói ngắn về an toàn thuốc, nghe trước hai phút và chép lại, rồi mới mở bản chữ ra soi. Chỗ chép sai thường rơi vào tên hoạt chất bị nói lướt và mấy con số liều lượng đọc rất nhanh.
- Chặng ba, dặn được khách bằng câu đời thường. Mỗi tuần chọn một thuốc, viết ba câu dặn bằng tiếng Anh giản dị: uống lúc nào, tác dụng phụ hay gặp là gì, khi nào cần quay lại. Xong thì đối chiếu với tờ thông tin dành cho người bệnh của chính thuốc đó.
Nguồn tự học nên là tài liệu gốc mà nghề bạn tra hằng ngày, không phải một danh sách từ vựng chép lại.
- DailyMed (dailymed.nlm.nih.gov): cơ sở dữ liệu nhãn thuốc của Thư viện Y khoa Quốc gia Mỹ, cập nhật theo hồ sơ nộp cho FDA, nên bạn đọc đúng câu chữ nhà sản xuất viết.
- emc (medicines.org.uk/emc): tra một tên thuốc ra hai tệp, tóm tắt đặc tính sản phẩm cho người trong nghề và tờ hướng dẫn cho người bệnh, đọc song song là thấy hai mức ngôn ngữ.
- FDA Drug Safety Podcasts (fda.gov): kho các tập cảnh báo an toàn thuốc, tập nào cũng ngắn và có bản chữ đăng cạnh tệp tiếng, hợp để nghe chép rồi tự chấm.
- NHS, mục Medicines A to Z (nhs.uk/medicines): tiếng Anh đơn giản nhất trong nhóm này, đúng kiểu một dược sĩ ở Anh giải thích cho người bệnh, hợp làm kho câu cho chặng ba.
Đọc nhiều tới đâu thì ra quầy vẫn có thể hụt, vì khách nói nhanh và không nói giống sách.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh chuyên ngành dược khác gì tiếng Anh chuyên ngành y nói chung? Tiếng Anh dược đóng khung quanh thuốc, tiếng Anh y rộng hơn với giải phẫu, triệu chứng và quy trình lâm sàng. Bài riêng cho phạm vi đó đã dẫn ở đầu.
Có cần học hết viết tắt La-tinh trên đơn thuốc không? Không cần thuộc hết. Nắm nhóm tần suất (q.d., b.i.d., t.i.d., q.i.d.), đường dùng (p.o.) và điều kiện (p.r.n., NPO) là đủ cho phần lớn tình huống.
Học hậu tố tên thuốc có giúp đoán đúng mọi trường hợp không? Không. Hậu tố là gợi ý mạnh, không phải quy tắc tuyệt đối, và công việc thật vẫn cần tra lại thông tin chính thức của hoạt chất.
Nên học từ vựng dược qua sách hay qua nghe thật? Sách tốt cho mặt chữ, phần âm thanh thì cần nghe. Lý do nằm ở phần viết tắt La-tinh phía trên: cùng một dòng chữ có ít nhất hai cách phát ra thành lời.
Người mới bắt đầu nên học từ nhóm nào trước? Dạng bào chế và nhóm thuốc, vì đây là từ vựng xuất hiện nhiều nhất hàng ngày. Nhóm quy chế đăng ký để sau.
Có cần thuộc IPA của từng từ không? Không cần thuộc để viết lại, nhưng nên nghe qua cách đọc chuẩn của mỗi từ mới, nhất là tên thuốc dài. Đoán sai trọng âm là người nghe không nhận ra từ.
Bảng từ trong bài là điểm bắt đầu, phần còn lại nằm ở việc nghe những từ này trong câu thật. Danh sách chưa chạm tới nghề của bạn thì bài tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành là chỗ dò tiếp, mỗi ngành một bảng từ vựng lõi.