Quá khứ của play là played, và chỗ nó đụng plate với prayed khi nói nhanh

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn ai đó kể về thời đi học. Bạn chép "He prayed for the school team", nhìn lại thấy hơi lạ nhưng vẫn có nghĩa nên để nguyên. Câu thật là "He played for the school team". Trả lời gọn trước đã: play là động từ có quy tắc, quá khứ đơn là played, và quá khứ phân từ cũng là played. Không có plaied, không có plaid, chỉ thêm -ed vào sau chữ y.
Phần khó nằm ở hai chỗ. Thứ nhất, played đứng giữa một cụm từ nghe rất gần nhau: plate chỉ khác nó ở việc phụ âm cuối có rung hay không, prayed chỉ khác nó ở một phụ âm nằm giữa cụm đầu, mà cả hai khác biệt đó đều là thứ tiếng Việt không dùng. Thứ hai, đuôi -ed của play đọc là /d/ và không thêm âm tiết nào, nên trước một phụ âm thì nó rụng sạch và cả thì quá khứ đi theo.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của play, vì sao chữ y ở đây không đổi thành i trong khi pay lại thành paid, luật mạo từ khi play đi với môn thể thao và với nhạc cụ, ranh giới giữa play, do và go mà người Việt hay chọn nhầm, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là cách tách played khỏi plate và prayed trong câu chạy nhanh.
- Bảng dạng của play, và vì sao pay lại thành paid
- Played đứng ở đâu, và luật mạo từ sau play
- Nghe played giữa plate và prayed trong câu nói thật
- Cụm hay gặp với play và played
- Lỗi người Việt hay mắc với play
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của play, và vì sao pay lại thành paid
Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, và với từ này giọng Anh không khác gì đáng kể.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | play | /pleɪ/ | They play on Sundays. |
| Ngôi thứ ba số ít | plays | /pleɪz/ | She plays the violin. |
| Quá khứ đơn (V2) | played | /pleɪd/ | We played until dark. |
| Quá khứ phân từ (V3) | played | /pleɪd/ | He has played there before. |
| Hiện tại phân từ | playing | /ˈpleɪɪŋ/ | The kids are playing outside. |
Nói thẳng luôn: play là động từ có quy tắc. Thêm -ed là xong, cả V2 lẫn V3 đều là played. Chữ y ở cuối được giữ nguyên vì trước nó là một nguyên âm, chữ a. Luật đổi y thành i chỉ chạy khi trước chữ y là một phụ âm, kiểu study thành studied hay cry thành cried. Cùng khuôn với play có stay, delay, obey, enjoy, betray.
Nhưng ngay cạnh nhóm đó có một cái bẫy rất đẹp, và nó đáng nhớ. Pay chỉ khác play đúng một chữ l, viết ra thì trông y hệt cùng một họ, vậy mà quá khứ của pay là paid chứ không phải payed. Say cũng vậy, quá khứ là said và đọc là /sed/. Lay thì thành laid. Ba động từ ngắn này là những ngoại lệ có thật của nhóm nguyên âm cộng y, và play may mắn không nằm trong số đó.
Chỗ đáng học thứ hai là cách đọc cái đuôi. Tiếng Anh có ba kiểu đọc -ed, và âm cuối của thân từ quyết định kiểu nào. Thân từ kết thúc bằng âm vô thanh như /k/, /p/, /s/ thì -ed đọc là /t/. Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh thì -ed đọc là /d/. Chỉ khi thân từ kết thúc đúng bằng /t/ hoặc /d/ thì -ed mới thành một âm tiết riêng /ɪd/. Play kết thúc bằng nguyên âm đôi /eɪ/, nên played đọc /pleɪd/, vẫn một âm tiết, chỉ dài thêm một tiếng /d/ ở cuối.
Vài động từ đáng đọc kèm để thấy rõ các đường ranh này: quá khứ của pay là paid, tức là cái bẫy vừa nói tới, chỉ chênh play một chữ cái mà đi hẳn một đường khác, quá khứ của stay là stayed và nằm đúng cùng nhóm với played, kể cả chuyện rụng đuôi khi nói nhanh, quá khứ của say là said với một cách đọc mà mặt chữ không hề gợi ý, còn quá khứ của enjoy chia sẻ đúng luật giữ chữ y sau nguyên âm. Bài ngữ pháp tiếng Anh nối các thì với từng nhóm động từ, và đó là bức tranh chung.
Played đứng ở đâu, và luật mạo từ sau play
Nguyên tắc gọn nhất: played vừa là quá khứ đơn vừa là phân từ, nên vai của nó do từ đứng trước quyết định, còn mạo từ sau nó thì do loại tân ngữ quyết định. Không có gì đứng trước thì đó là quá khứ đơn. Có have, has, had đứng trước thì đó là phân từ.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| We played football every Sunday that year. | Đúng | Quá khứ đơn, môn thể thao không có mạo từ |
| We played the football every Sunday. | Sai | Tên môn thể thao đứng trần, không có the |
| She played the violin at the wedding. | Đúng | Nhạc cụ thì có the đứng trước |
| Did you played against their team? | Sai | Sau did là nguyên thể play |
| He has played there twice before. | Đúng | Phân từ đi sau has, chuyện kinh nghiệm không có mốc |
| They played chess for two hours. | Đúng | Trò chơi và cờ cũng đứng trần như thể thao |
Luật mạo từ ở đây gọn tới mức đáng học thuộc một lần. Tên môn thể thao và tên trò chơi đứng trần: play football, play tennis, play chess, play cards. Tên nhạc cụ thì có the: play the piano, play the guitar, play the drums. Không có lý do sâu xa nào cho sự phân đôi này, nó là thói quen của tiếng Anh, và nó xuất hiện đủ dày để trở thành một dấu hiệu rõ về trình độ khi bạn viết.
Ngoài chuyện mạo từ, play còn nằm trong một bộ ba động từ mà tiếng Việt gộp chung vào chữ chơi hoặc chữ tập. Sáu cặp dưới đây làm rõ các ranh giới ấy.
| Cặp câu | Khác nhau ở đâu |
|---|---|
| I played tennis. / I went swimming. | Môn có bóng và có đối thủ thì dùng play. Môn kết thúc bằng -ing thì dùng go |
| She played judo. / She did judo. | Câu đầu sai. Võ và yoga đi với do, không đi với play |
| We played against City. / We played with City. | Against là đối đầu. With ở đây mơ hồ, có thể hiểu là cùng đội |
| He played the piano. / He played a piece by Chopin. | Nhạc cụ thì có the. Bản nhạc cụ thể thì dùng a hoặc the tùy ngữ cảnh |
| They played a video. / They put on a video. | Play cho thiết bị phát là cách nói phổ biến ở Mỹ. Put on trung tính hơn |
| She played the mother. / She played with the idea. | Play a role là đóng vai. Play with an idea là nghĩ tới, cân nhắc chơi chơi |
Dòng thứ ba đáng dừng lại một chút. "We played with them" trong bối cảnh thể thao có thể hiểu là chơi cùng đội với họ, và cũng có thể hiểu là chơi trận với họ. Nếu bạn muốn nói rõ là đối đầu thì dùng against. Trong tiếng Anh đời thường thì "I played with my friends" nghe rất trẻ con, và người lớn kể chuyện gặp bạn bè sẽ nói "I hung out with my friends" hoặc "I met up with my friends".
Nghe played giữa plate và prayed trong câu nói thật
Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn chép ra played hay một trong hai từ đứng gần nó. Cả ba từ đều một âm tiết, đều mở đầu bằng /p/, và đều dùng chung nguyên âm đôi /eɪ/. Toàn bộ khác biệt dồn vào hai chỗ rất nhỏ.
Played và plate chỉ khác nhau ở chỗ phụ âm cuối có rung hay không. /d/ có rung dây thanh, /t/ thì không. Vấn đề là ở cuối từ, cả hai đều thường không bật ra thành tiếng, nên bạn không nghe được sự rung đó trực tiếp. Manh mối thật nằm ở nguyên âm phía trước: nguyên âm đứng trước một phụ âm hữu thanh dài hơn hẳn nguyên âm đứng trước một phụ âm vô thanh. Nguyên âm của played kéo dài, nguyên âm của plate bị cắt ngắn. Tiếng Việt không dùng cơ chế này nên tai bạn phải học nó từ đầu.
Cùng cơ chế đó tạo ra cả một họ cặp từ. Made với mate, laid với late, paid với pate, ride với write. Nếu bạn luyện được cặp played với plate thì bạn giải quyết luôn cả họ, vì đây là một luật chứ không phải một ngoại lệ riêng lẻ.
Played và prayed chênh nhau ở phụ âm giữa của cụm đầu. Tiếng Việt có cả âm l lẫn âm r ở đầu tiếng, nhưng không bao giờ có hai phụ âm dính liền như /pl/ hay /pr/. Người học có xu hướng chèn một nguyên âm nhỏ vào giữa hoặc bỏ hẳn một âm, và khi nghe thì cũng vậy: cụm bị nghe thành một khối và bạn phải đoán. Trong /pl/ lưỡi chạm lợi và hơi thoát ra hai bên, trong /pr/ lưỡi cuộn lại không chạm vào đâu.
Đuôi /d/ của played biến mất trước phụ âm. "played football" ra thành "play football", "played the piano" ra thành "play thuh piano" vì âm /d/ tan luôn vào âm /ð/ phía sau. Đây là lý do câu quá khứ nghe hệt câu hiện tại, và với play thì chuyện đó xảy ra ở phần lớn câu, vì tân ngữ của nó thường bắt đầu bằng phụ âm.
Trước nguyên âm thì đuôi /d/ sống lại và nhảy sang từ sau. "played it back" ra thành "play-dit back", và trong giọng Mỹ tiếng /d/ đó nhẹ tới mức gần như một cú chạm lưỡi. Đây là vị trí duy nhất bạn nghe rõ được đuôi quá khứ của play, và cũng là vị trí đáng luyện nhất.
Plays và played chênh nhau ở /z/ với /d/, và cả hai đều mỏng. "She plays the violin" và "she played the violin" khác nhau đúng một phụ âm cuối, mà cả hai phụ âm đó đều bị mài trước chữ the. Ở câu này thì manh mối duy nhất còn lại là các trạng ngữ thời gian trong đoạn, chứ không phải bản thân động từ.
Mỗi câu mẫu dưới đây có kèm âm thực tế và kiểu chép sai người học hay mắc. Cột giữa là câu như nó vang ngoài đời, không phải bản phiên âm chuẩn.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| He played for the school team. | hi play fer thuh skool team | He prayed for the school team. |
| We played football every Sunday. | wi play footbol evri sundei | We play football every Sunday. |
| She played it back twice. | shi play-dit back twais | She play it back twice. |
| Put the plate on the table. | put thuh play don thuh teibl | Put the played on the table. |
| They have played there before. | they-v play there befor | They played there before. |
| She plays the violin on Fridays. | shi play thuh vailin on fraideiz | She played the violin on Fridays. |
Các lỗi trong cột thứ ba rơi vào ba loại. Loại thứ nhất là lỗi cụm phụ âm đầu, thấy ở dòng một, nơi /pl/ bị nghe thành /pr/. Loại thứ hai là mất đuôi trước phụ âm, và hậu quả luôn là mất thì hoặc mất ngôi. Loại thứ ba là mất một từ chức năng không trọng âm ở phía trước, tức là have, has, 've, thấy rõ ở dòng năm, nơi câu hoàn thành bị hạ xuống thành quá khứ đơn.

Chuỗi sửa lỗi đó hiện ra rất rõ trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn chép nguyên câu vừa nghe, phần chấm soi đúng vào từ lệch, và khi từ bị gạch là played mà bạn viết prayed, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho: tai bạn bắt đúng nguyên âm, đúng độ dài, và trượt duy nhất ở một phụ âm nằm trong cụm đầu. Đó là một vấn đề rất hẹp, và biết nó hẹp thì luyện được.
Trí nhớ bám lại ở đúng lúc bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của play là played, nhưng tai bạn chưa hề tách được /pl/ với /pr/, và cũng chưa biết dùng độ dài nguyên âm để phân biệt played với plate. Chép nhầm một lần rồi nghe lại đúng chỗ đó thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc.
Nếu muốn hiểu vì sao các âm cuối biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng played. Thư viện podcast là chỗ thử trên câu thật, và transcript đi kèm để bạn đối chiếu sau mỗi lần chép.
Cụm hay gặp với play và played
Play đẻ ra một bộ phrasal verb khá lớn, và phần lớn trong số đó không liên quan gì tới chuyện chơi. Mười ba dòng dưới đây là những cụm xuất hiện dày nhất, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| play a role | Đóng một vai trò | Timing played a big role in the result. |
| play a part | Góp phần vào | Luck played a part in the whole thing. |
| play it safe | Chọn phương án an toàn | We played it safe and left early. |
| play along | Giả vờ hùa theo | She played along until he finished. |
| play down | Nói giảm đi, làm nhẹ chuyện | The company played down the delay. |
| play up | Làm quá lên, hoặc trở chứng | My laptop played up all morning. |
| play back | Phát lại bản ghi | He played back the recording twice. |
| play around | Nghịch thử, mày mò | I played around with the settings. |
| play out | Diễn ra tới hồi kết | The story played out over three weeks. |
| play it by ear | Tùy tình hình mà tính | We played it by ear and it worked. |
| play host to | Đứng ra tổ chức, đón | The city played host to the final. |
| play into someone's hands | Làm đúng cái đối phương muốn | Rushing played into their hands. |
| fair play | Chơi đẹp, công bằng | They lost but there was fair play throughout. |
Có một chi tiết đáng để ý ở hai dòng play down và play up. Chúng không phải cặp đối lập gọn gàng như vẻ ngoài. Play down luôn có nghĩa làm nhẹ một chuyện xấu, và bạn gặp nó dày trong bản tin: "the airline played down the incident". Play up thì có hai nghĩa rời nhau: thổi phồng một chuyện, hoặc trở chứng, dùng cho máy móc và cho cơn đau. "My knee played up again" nghĩa là đầu gối lại giở chứng, không liên quan gì tới chuyện phóng đại.
Chi tiết thứ hai nằm ở dòng play it by ear. Cụm này bắt nguồn từ chuyện chơi nhạc không cần bản nhạc, nhưng ngày nay gần như luôn dùng cho lịch trình và kế hoạch. Nó xuất hiện rất nhiều trong hội thoại công việc, và trong câu nói nhanh thì cả cụm nhập thành một khối "play-i-bai-ear", nên nếu bạn chưa quen mặt nó thì bạn sẽ chép ra bốn chữ rời rạc không nghĩa.
Lỗi người Việt hay mắc với play
Plaied và plaid. Đây là lỗi áp nhầm luật y thành ied. Luật đó chỉ chạy khi trước chữ y là một phụ âm, như study thành studied. Play có chữ a đứng trước y nên y ở nguyên chỗ. Cách viết đúng duy nhất là played, và chú ý rằng plaid là một từ có thật, đọc là /plæd/ và nghĩa là vải kẻ ca rô.
Did you played. Trong câu có did, thì đã được chia rồi, nên động từ đứng sau giữ dạng gốc. Câu đúng là "Did you play against their team?". Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của play là played, và nhớ quá kỹ.
Play the football. Tên môn thể thao và tên trò chơi đứng trần, không có mạo từ: played football, played tennis, played chess, played cards. Chỉ nhạc cụ mới có the đứng trước: played the guitar, played the drums. Đây là lỗi nhìn ra ngay khi đọc, nên nó ảnh hưởng tới cả bài viết lẫn bài nói.
Dùng play cho mọi môn. Tiếng Anh chia ba đường. Play cho môn có bóng hoặc có đối thủ: play football, play tennis, play badminton. Go cho môn mà tên gọi kết thúc bằng -ing: go swimming, go running, go cycling. Do cho võ thuật, thể dục và các môn không có đối thủ trực tiếp: do yoga, do karate, do exercise. Câu "I played yoga" là lỗi rất dễ nhận ra với người bản xứ.
Bỏ the trước nhạc cụ. "She plays piano" là câu bạn sẽ nghe thấy, nhất là trong tiếng Anh Mỹ đời thường và trong ngôn ngữ của dân nhạc. Nghe thấy không có nghĩa là dùng được ở mọi chỗ. Trong bài thi, trong văn bản, và trong tiếng Anh Anh, dạng chuẩn vẫn là "she plays the piano". Chọn dạng có the khi bạn không chắc.
Played with khi ý là gặp gỡ bạn bè. "I played with my friends last weekend" là câu đúng ngữ pháp nhưng nghe như lời một đứa trẻ tiểu học. Người lớn kể chuyện đi chơi với bạn sẽ nói "I hung out with my friends" hoặc "I met up with my friends". Play giữ nghĩa chơi đúng nghĩa đen, còn với người lớn thì nó chủ yếu đi với thể thao, nhạc cụ và trò chơi.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền play, plays, played, playing, went hoặc did. Điền hết đã, phần đáp án nằm ngay bên dưới và để dành cho lúc đó.
- We ______ football every Sunday that year.
- Did you ______ against their team last month?
- She has ______ the violin since she was six.
- My sister ______ yoga three times a week.
- They are ______ cards in the next room.
- He ______ the recording back twice before he answered.
- Last summer we ______ swimming almost every day.
- My laptop ______ up all morning yesterday.
Đáp án: 1. played. 2. play. 3. played. 4. does. 5. playing. 6. played. 7. went. 8. played.
Câu 2 và câu 4 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây là chỗ nhiều người điền played vì cả câu đang nói về tháng trước. Câu 4 là bẫy chọn động từ: yoga đi với do chứ không đi với play, và vì câu ở thì hiện tại với chủ ngữ số ít nên đáp án là does. Nếu bạn sai hai câu này thì phần thứ hai của bài đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của play là gì?
Quá khứ đơn của play là played, và quá khứ phân từ cũng là played. Play là động từ có quy tắc, chỉ thêm -ed, và chữ y được giữ nguyên vì trước nó là nguyên âm a.
Played đọc là gì, có mấy âm tiết?
Played đọc là /pleɪd/ và chỉ có một âm tiết, y hệt play. Đuôi -ed ở đây đọc là /d/ vì thân từ kết thúc bằng nguyên âm đôi. Đọc thành hai âm tiết là sai.
Vì sao play thành played mà pay lại thành paid?
Vì pay, say và lay là ba ngoại lệ có thật trong nhóm động từ kết thúc bằng nguyên âm cộng y. Chúng đổi chính tả thành paid, said, laid. Play, stay, delay, obey và enjoy thì chia bình thường theo quy tắc. Không có luật nào dự đoán được, chỉ có nhớ ba ngoại lệ đó.
Play football hay play the football?
Play football, không có mạo từ. Tên môn thể thao và tên trò chơi luôn đứng trần. Chỉ nhạc cụ mới có the đứng trước, kiểu play the piano, play the guitar.
Played và plate khác nhau thế nào khi nghe?
Khác ở độ dài của nguyên âm nhiều hơn ở phụ âm cuối. Nguyên âm đứng trước một phụ âm hữu thanh như /d/ dài hơn hẳn nguyên âm đứng trước một phụ âm vô thanh như /t/. Vì phụ âm cuối trong tiếng Anh nói nhanh thường không bật ra, độ dài nguyên âm là manh mối đáng tin nhất.
Học đuôi -ed bao lâu thì nghe ra được trong câu nói nhanh?
Phần luật ba kiểu đọc -ed bạn nắm trong một buổi. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi đếm xem còn hụt bao nhiêu đuôi. Bây giờ chạy một lượt kiểm tra trình độ nghe thì vài tuần tới bạn có sẵn mốc so sánh.
Bảng dạng của play bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện một tiếng /d/ mỏng gánh cả thì rồi rụng trước phụ âm, và chuyện độ dài nguyên âm mới là thứ tách played khỏi plate, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt rồi nhìn thấy chỗ mình trượt. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có played, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.