Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Kết quả tìm kiếm cho "động từ có quy tắc" (14 bài)
Xóa
Quá khứ của jump: jumped, cụm ba phụ âm /mpt/ và những nghĩa không còn là nhảy
Jump là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là jumped. Chỗ khó là ba phụ âm chồng lên nhau ở cuối từ và những nghĩa bóng chiếm phần lớn số lần bạn gặp nó.

Quá khứ của dance là danced: đuôi -ed đọc thành /t/ và cụm phụ âm hay rụng
Dance là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là danced. Chỗ khó là cụm ba phụ âm ở cuối từ và cái nguyên âm mà giọng Anh với giọng Mỹ đọc khác hẳn nhau.

Quá khứ của work là worked: nguyên âm cong lưỡi, và cặp worked với walked
Work là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là worked. Phần khó nằm ở nguyên âm cong lưỡi và ở cặp worked với walked.

Quá khứ của watch là watched, chỉ một âm tiết, và chỗ nó đụng washed
Watch là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là watched, một âm tiết. Phần khó nằm ở chỗ nó đụng washed đúng một cú bịt lưỡi.

Quá khứ của plan: vì sao phải viết planned với hai chữ n
Plan là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là planned. Phần khó nằm ở luật nhân đôi chữ n và ở cụm /nd/ rụng mất trong câu nói nhanh.

Quá khứ của move: moved đọc liền một âm tiết, và vì sao chữ o thành /uː/
Move là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là moved. Phần khó nằm ở nguyên âm /uː/ và ở cụm /vd/ mà tai người Việt hay xóa mất.

Quá khứ của laugh là laughed: cụm gh đọc thành f, và cái bẫy laughed với left
Laugh là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là laughed. Phần khó nằm ở cụm gh đọc thành /f/ và ở chỗ laughed đụng left trong câu nói nhanh.

Quá khứ của enjoy là enjoyed: đuôi -ed đọc /d/, và luật V-ing đứng sau
Enjoy là động từ có quy tắc, quá khứ là enjoyed. Phần khó nằm ở cái đuôi /d/ biến mất trước phụ âm và ở luật bắt buộc dùng V-ing sau enjoy.

Quá khứ của cook là cooked: đuôi /t/ hay rơi mất và chuyện cooker không phải người nấu
Cook là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là cooked. Chỗ khó là cụm phụ âm /kt/ ở cuối từ, thứ tai người Việt gần như luôn thả rơi.

Quá khứ của want là wanted: đuôi /ɪd/, cặp want với won't, và lúc wanted nghe hệt want it
Want là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là wanted. Chỗ khó là đuôi /ɪd/ hay rụng, cặp want với won't, và lúc wanted nghe hệt want it.

Quá khứ của walk là walked: chữ l câm, đuôi /kt/ và cái bẫy walk với work
Walk là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là walked. Chỗ khó là chữ l câm, cụm phụ âm cuối hay rụng, và cặp walk với work nghe gần như một.

Quá khứ của stay là stayed: động từ có quy tắc, nhưng cái đuôi -ed thì hay biến mất
Stay là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là stayed. Chỗ khó nằm ở một âm /d/ cuối từ mà tai người học gần như luôn thả rơi.

Quá khứ của look: looked, cụm kt cuối, và bộ ba look, luck, lock
Look là động từ có quy tắc, quá khứ và phân từ đều là looked. Phần khó là cụm /kt/ ở cuối bị cắt bớt trong câu nói nhanh, nên cả cái thì biến mất.

Quá khứ của live: lived, và chỗ live đọc /lɪv/ khác live đọc /laɪv/
Live là động từ có quy tắc, quá khứ và phân từ đều là lived. Phần khó là đuôi /d/ mang cả cái thì rồi biến mất, cộng thêm một chữ live khác đọc là /laɪv/.